GNK Dinamo Zagreb
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Osijek

GNK Dinamo Zagreb vs NK Osijek

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 2-1 NK Osijek tại HNL, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 6, hòa 0, NK Osijek thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 10
Phong độ
LDWWL GNK Dinamo Zagreb
LWLLW NK Osijek
  1. 3' S. McKenna · I. Bennacer 1-0
  2. 14' S. Dominguez 2-0
  3. 34' Sergi Domínguez
  4. HT2-0
  5. 59' Sandro Kulenović
  6. 59' Renan Guedes N. Farkas
  7. 59' S. Mikolcic V. Jugovic
  8. 59' D. Bukvic D. Colina
  9. 64' L. Stojkovic M. Bakrar
  10. 64' C. Varela A. Hoxha
  11. 65' Domagoj Bukvić
  12. 69' D. Ljubicic I. Bennacer
  13. 69' S. Shopov I. Cvijanovic
  14. 70' G. Villar M. Zajc
  15. 70' 2-1 S. Mikolcic · R. Jurisic
  16. 76' D. Beljo S. Kulenovic
  17. 88' F. Zivkovic N. Omerovic
  18. FT2-1

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 33I. Nevistic 6.6
  2. 25M. Valincic 6.3
  3. 36S. Dominguez 7.6
  4. 26S. McKenna 7.9
  5. 3B. Goda 7.3
  6. 8M. Zajc ▼ 70' 7.0
  7. 27J. Misic 6.9
  8. 4I. Bennacer ▼ 69' 7.6
  9. 71M. Bakrar ▼ 64' 6.2
  10. 17S. Kulenovic ▼ 76' 6.3
  11. 11A. Hoxha ▼ 64' 6.3

Dự bị 12

  1. 44I. Filipovic
  2. 15N. Galesic
  3. 22M. Perez Vinlof
  4. 6G. Villar ▲ 70' 6.3
  5. 7L. Stojkovic ▲ 64' 6.5
  6. 10G. Vidovic
  7. 14M. Soldo
  8. 20R. Mudrazija
  9. 30F. Topic
  10. 77D. Ljubicic ▲ 69' 6.3
  11. 23C. Varela ▲ 64' 6.2
  12. 9D. Beljo ▲ 76' 6.5
NK Osijek Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Tomislav Radotic
  1. 31M. Malenica 6.3
  2. 55I. Cvijanovic ▼ 69' 6.3
  3. 26L. Jelenic 6.9
  4. 5S. Mkrtchyan 7.3
  5. 38D. Colina ▼ 59' 6.6
  6. 7V. Jugovic ▼ 59' 6.2
  7. 18N. Farkas ▼ 59' 6.2
  8. 6H. Babec 7.2
  9. 22R. Jurisic 7.2
  10. 17A. Jakupovic 6.9
  11. 11N. Omerovic ▼ 88' 6.2

Dự bị 10

  1. 1N. Curcija
  2. 49I. Kolarik
  3. 42Renan Guedes ▲ 59' 6.9
  4. 23L. Vrbancic
  5. 8S. Mikolcic ▲ 59' 7.9
  6. 10S. Shopov ▲ 69' 6.6
  7. 16O. Petrusenko
  8. 39D. Bukvic ▲ 59' 6.2
  9. 9Y. Toure
  10. 24F. Zivkovic ▲ 88'

Thống kê

024
510
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm4
2Trúng đích1
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
488Chuyền bóng519
407Chuyền chính xác435
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu44
139Ghi được43
58Thủng lưới58
2.57Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới18
38Trên 2.5 bàn15
78Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu