HNK Hajduk Split
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Lokomotiva Zagreb

HNK Hajduk Split vs NK Lokomotiva Zagreb

Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 2-0 NK Lokomotiva Zagreb tại HNL, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 6, hòa 3, NK Lokomotiva Zagreb thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Phong độ
WWWWW HNK Hajduk Split
LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
  1. 16' M. Sego · S. Hrgovic 1-0
  2. 21' Pavle Smiljanić
  3. HT1-0
  4. 46' M. Lorber J. Vasilj
  5. 46' I. Katic P. Smiljanic
  6. 46' Kayke D. Thaqi
  7. 53' Marcel Lorber
  8. 55' M. Soticek · A. Pajaziti 2-0
  9. 59' A. Sanyang A. Sutalo
  10. 67' D. Reic F. Karacic
  11. 73' D. Hadzikadunic M. Acapandie
  12. 73' A. Huram M. Soticek
  13. 78' Marcel Lorber
  14. 78' Marcel Lorber
  15. 81' E. Brruti D. de Almeida
  16. 81' M. Livaja M. Sego
  17. 82' Adrion Pajaziti
  18. 82' D. Morina D. Vukovic
  19. 90' Etnik Brruti
  20. FT2-0

Đội hình

HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo Garcia
  1. 33T. Silic 8.0
  2. 22M. Acapandie ▼ 73' 6.9
  3. 15D. Maresic 8.3
  4. 14R. Raci 7.0
  5. 32S. Hrgovic 8.2
  6. 20A. del Moral 7.2
  7. 4A. Pajaziti 7.2
  8. 16A. Sutalo ▼ 59' 7.0
  9. 9D. de Almeida ▼ 81' 6.9
  10. 23M. Soticek ▼ 73' 8.2
  11. 11M. Sego ▼ 81' 7.3

Dự bị 11

  1. 44D. Stipica
  2. 99D. Fesyuk
  3. 17D. Melnjak
  4. 6D. Hadzikadunic ▲ 73' 6.9
  5. 36M. Skelin
  6. 38L. Hodak
  7. 3R. Gabric
  8. 26A. Huram ▲ 73' 6.9
  9. 19E. Brruti ▲ 81' 6.9
  10. 10M. Livaja ▲ 81' 6.3
  11. 7A. Sanyang ▲ 59' 6.9
NK Lokomotiva Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikica Jelavic
  1. 12J. Posavec 8.7
  2. 13F. Karacic ▼ 67' 6.3
  3. 4A. Triantafyllou 6.5
  4. 21T. Kralevski 7.3
  5. 20K. Cabrajic 7.0
  6. 25P. Smiljanic ▼ 46' 6.2
  7. 10M. Subotic 6.7
  8. 15D. Thaqi ▼ 46' 6.3
  9. 29J. Vasilj ▼ 46' 7.2
  10. 7D. Vukovic ▼ 82' 6.7
  11. 28N. Djurkovic 6.3

Dự bị 10

  1. 32L. Savatovic
  2. 2J. Gurlica
  3. 27N. Godec
  4. 14M. Lorber ▲ 46' 6.2
  5. 6F. Fetai
  6. 30D. Reic ▲ 67' 6.7
  7. 26D. Morina ▲ 82'
  8. 8I. Katic ▲ 46' 6.3
  9. 16Kayke ▲ 46' 6.7
  10. 22M. Antunovic

Thống kê

017
131
65%Kiểm soát bóng35%
28Dứt điểm7
13Trúng đích2
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm7
13Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
7Phạt góc1
4Việt vị0
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua11
1.34Bàn thắng ngăn chặn1.34
488Chuyền bóng256
429Chuyền chính xác188
88%Chính xác chuyền73%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Hajduk Split
7 16 - 5 +11 16
2
NK Osijek
7 17 - 11 +6 15
3
NK Varazdin
7 13 - 7 +6 14
4
GNK Dinamo Zagreb
6 14 - 7 +7 13
5
HNK Rijeka
6 10 - 7 +3 11
6
Istra 1961
7 14 - 12 +2 9
7
NK Lokomotiva Zagreb
7 9 - 13 -4 7
8
NK Slaven Belupo
7 5 - 14 -9 6
9
Rudes
7 8 - 22 -14 3
10
HNK Gorica
7 4 - 12 -8 2
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL

So sánh

16Trận đấu12
37Ghi được20
15Thủng lưới16
2.31Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn7
23Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu