HNK Hajduk Split vs NK Lokomotiva Zagreb
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 2-1 NK Lokomotiva Zagreb tại HNL, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 6, hòa 3, NK Lokomotiva Zagreb thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 26
- Phong độ
- WWWWW HNK Hajduk Split
- LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
- 22' M. Livaja · A. Rebic 1-0
- 33' A. Rebic · M. Livaja 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Vasilj ▼ B. Boskovic
- 46' ▲ M. Situm ▼ D. Kamenovic
- 46' ▲ I. Sabra ▼ A. Trajkovski
- 59' Zvonimir Šarlija
- 61' 2-1 I. Sabra · M. Pajac
- 72' ▲ M. Sego ▼ H. Guillamon
- 79' ▲ M. Susak ▼ A. Stojakovic
- 81' Jakov Anton Vasilj
- 84' ▲ M. Rog ▼ M. Subotic
- 86' ▲ D. Melnjak ▼ A. Rebic
- 90' ▲ A. Kalik ▼ M. Livaja
- FT2-1
Đội hình
- 33T. Silic 6.2
- 8N. Sigur 7.2
- 31Z. Sarlija 7.0
- 15D. Maresic 7.0
- 32S. Hrgovic 7.6
- 21R. Pukstas 6.9
- 6H. Guillamon ▼ 72' 6.9
- 23F. Krovinovic 6.9
- 28R. Brajkovic 6.6
- 10M. Livaja ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 9A. Rebic ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.3
Dự bị 10
- 44D. Stipica
- 99D. Fesyuk
- 7A. Kalik ▲ 90'
- 11M. Sego ▲ 72' 7.0
- 37N. Skoko
- 34B. Durdov
- 14R. Raci
- 17D. Melnjak ▲ 86' 6.6
- 24A. Sanyang
- 36M. Skelin
- 12J. Posavec 10.0
- 20D. Kolinger 6.5
- 5T. Jukic 7.2
- 33D. Kamenovic ▼ 46' 6.6
- 23M. Vesovic 6.5
- 10M. Subotic ▼ 84' 6.2
- 6B. Boskovic ▼ 46' 6.6
- 17M. Pajac ⇢ 7.7
- 7A. Trajkovski ▼ 46' 6.7
- 28L. Belcar 7.2
- 15A. Stojakovic ▼ 79' 6.5
Dự bị 9
- 32L. Savatovic
- 21D. Virgili
- 29J. Vasilj ▲ 46' 6.2
- 16L. Dajcer
- 19F. Posavac
- 18M. Situm ▲ 46' 7.3
- 26M. Rog ▲ 84' 6.5
- 11M. Susak ▲ 79' 6.5
- 9I. Sabra ⚽ ▲ 46' 8.2
Thống kê
01⚑5
⚑1010
46%Kiểm soát bóng54%
21Dứt điểm17
9Trúng đích5
8Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
5Phạt góc10
3Việt vị1
16Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
3Cứu thua7
2.33Bàn thắng ngăn chặn2.33
357Chuyền bóng422
299Chuyền chính xác350
84%Chính xác chuyền83%
4.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
76Ghi được65
51Thủng lưới61
1.62Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai31