HNK Hajduk Split
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Lokomotiva Zagreb

HNK Hajduk Split vs NK Lokomotiva Zagreb

Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 1-1 NK Lokomotiva Zagreb tại HNL, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 6, hòa 3, NK Lokomotiva Zagreb thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Poljud, Split
Phong độ
WWWWW HNK Hajduk Split
LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
  1. 43' M. Živković M. Leovac
  2. 45'+2 0-1 F. Karačić
  3. HT0-1
  4. 54' Art Smakaj
  5. 55' M. Šego R. Brajković
  6. 57' Fran Karačić
  7. 63' F. Krivak L. Vrbančić
  8. 66' Ivan Lučić
  9. 68' T. Silić A. Sanyang
  10. 68' A. Trajkovski N. Rusyn
  11. 69' Feta Fetai
  12. 72' R. Pukštas N. Sigur
  13. 73' B. Durdov F. Krovinović
  14. 81' I. Katić R. Mudražija
  15. 81' D. Antolić A. Smakaj
  16. 90'+7 Michele Šego
  17. 90'+8 A. Trajkovski · M. Livaja 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Gattuso
  1. 13I. Lučić 5.6
  2. 8N. Sigur ▼ 72' 6.9
  3. 25F. Uremović 6.9
  4. 3D. Prpić 7.2
  5. 5I. Diallo 7.5
  6. 23F. Krovinović ▼ 73' 6.3
  7. 11I. Rakitić 7.9
  8. 24A. Sanyang ▼ 68' 6.3
  9. 10M. Livaja 7.9
  10. 28R. Brajković ▼ 55' 6.5
  11. 77N. Rusyn ▼ 68' 6.5

Dự bị 12

  1. 15M. Šego ▲ 55' 6.3
  2. 33T. Silić ▲ 68' 6.6
  3. 9A. Trajkovski ▲ 68' 7.3
  4. 21R. Pukštas ▲ 72' 7.3
  5. 34B. Durdov ▲ 73' 6.6
  6. 36M. Skelin
  7. 17D. Melnjak
  8. 32Š. Hrgović
  9. 26M. Capan
  10. 19J. Elez
  11. 6M. Žaper
  12. 7A. Kalik
NK Lokomotiva Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Lončarević
  1. 31Z. Šubarić 7.2
  2. 13F. Karačić 7.2
  3. 20D. Kolinger 6.9
  4. 16L. Dajčer 6.9
  5. 22M. Leovac ▼ 43' 6.9
  6. 23F. Fetai 6.7
  7. 15A. Smakaj ▼ 81' 6.5
  8. 21L. Vrbančić ▼ 63' 6.3
  9. 8R. Mudražija ▼ 81' 6.9
  10. 30D. Vuković 6.6
  11. 9K. Andrić 7.0

Dự bị 11

  1. 5M. Živković ▲ 43' 6.6
  2. 14F. Krivak ▲ 63' 6.5
  3. 24I. Katić ▲ 81' 6.3
  4. 10D. Antolić ▲ 81' 6.5
  5. 27M. Vranjković
  6. 11D. Bušnja
  7. 6B. Bošković
  8. 25M. Sušak
  9. 2M. Boune
  10. 29J. Vasilj
  11. 12K. Hendija

Thống kê

117
830
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm11
5Trúng đích4
9Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn6
7Phạt góc8
2Việt vị2
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
418Chuyền bóng244
338Chuyền chính xác170
81%Chính xác chuyền70%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
71Ghi được55
43Thủng lưới63
1.42Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu