NK Lokomotiva Zagreb vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: NK Lokomotiva Zagreb 1-1 HNK Hajduk Split tại HNL, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Lokomotiva Zagreb thắng 1, hòa 3, HNK Hajduk Split thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 35
- Phong độ
- LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
- WWWWW HNK Hajduk Split
- 4' 0-1 I. Almena
- 18' J. Vasilj · I. Sabra 1-1
- 30' Marko Livaja
- 40' Marko Livaja
- HT1-1
- 46' ▲ R. Gabric ▼ R. Raci
- 59' Rokas Pukštas
- 62' ▲ B. Boskovic ▼ P. Smiljanic
- 65' ▲ R. Brajkovic ▼ A. Rebic
- 65' ▲ A. Sanyang ▼ R. Pukstas
- 66' ▲ M. Sego ▼ M. Livaja
- 73' ▲ A. Stojakovic ▼ D. Vukovic
- 73' ▲ M. Susak ▼ J. Vasilj
- 86' ▲ T. Kralevski ▼ I. Sabra
- 88' ▲ D. Melnjak ▼ S. Hrgovic
- FT1-1
Đội hình
- 32L. Savatovic 6.7
- 14M. Lorber 7.5
- 5T. Jukic 7.5
- 16L. Dajcer 6.3
- 17M. Pajac 6.3
- 25P. Smiljanic ▼ 62' 6.3
- 10M. Subotic 6.3
- 30D. Vukovic ▼ 73' 6.6
- 29J. Vasilj ⚽ ▼ 73' 7.2
- 28L. Belcar 6.5
- 9I. Sabra ⇢ ▼ 86' 7.3
Dự bị 8
- 12J. Posavec
- 33D. Kamenovic
- 21D. Virgili
- 15A. Stojakovic ▲ 73' 6.6
- 2T. Kralevski ▲ 86'
- 6B. Boskovic ▲ 62' 6.9
- 3P. Kostelac
- 11M. Susak ▲ 73' 6.9
- 33T. Silic 7.3
- 38L. Hodak 6.9
- 15D. Maresic 7.3
- 14R. Raci ▼ 46' 6.7
- 32S. Hrgovic ▼ 88' 6.3
- 6H. Guillamon 7.7
- 4A. Pajaziti 7.2
- 30I. Almena ⚽ 8.2
- 21R. Pukstas ▼ 65' 7.5
- 9A. Rebic ▼ 65' 6.9
- 10M. Livaja ▼ 66' 5.5
Dự bị 10
- 44D. Stipica
- 1I. Ivusic
- 11M. Sego ▲ 66' 6.6
- 28R. Brajkovic ▲ 65' 6.9
- 34B. Durdov
- 39I. Kutia
- 26A. Guram
- 17D. Melnjak ▲ 88'
- 24A. Sanyang ▲ 65' 6.3
- 3R. Gabric ▲ 46' 7.0
Thống kê
00⚑8
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm18
4Trúng đích5
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn7
8Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
0.60Bàn thắng ngăn chặn0.60
328Chuyền bóng461
257Chuyền chính xác387
78%Chính xác chuyền84%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
65Ghi được76
61Thủng lưới51
1.41Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai42