NK Lokomotiva Zagreb
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Hajduk Split

NK Lokomotiva Zagreb vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: NK Lokomotiva Zagreb 1-1 HNK Hajduk Split tại HNL, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Lokomotiva Zagreb thắng 1, hòa 3, HNK Hajduk Split thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
Phong độ
LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
WWWWW HNK Hajduk Split
  1. 43' Zvonimir Šarlija
  2. HT0-0
  3. 48' Filip Uremović
  4. 58' E. Sahiti A. Kalik
  5. 58' A. Trajkovski F. Krovinović
  6. 75' N. Sigur F. Moufi
  7. 81' 0-1 A. Trajkovski · M. Livaja
  8. 86' M. Boune M. Sušak
  9. 86' A. Baždarić F. Fetai
  10. 88' D. Prpić M. Livaja
  11. 89' B. Durdov A. Sanyang
  12. 90'+8 Silvio Goričan
  13. 90'+8 Rokas Pukštas
  14. 90'+8 Niko Sigur
  15. 90'+9 D. Čop11m 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

NK Lokomotiva Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Čabraja
  1. 31Z. Šubarić 7.6
  2. 13F. Karačić 6.9
  3. 14M. Živković 6.9
  4. 5J. Mersinaj 6.3
  5. 22M. Leovac 6.5
  6. 15A. Smakaj 7.0
  7. 23F. Fetai ▼ 86' 6.7
  8. 25M. Sušak ▼ 86' 6.7
  9. 8R. Mudražija 7.2
  10. 7S. Goričan 6.9
  11. 9D. Čop 8.2

Dự bị 12

  1. 2M. Boune ▲ 86' 6.9
  2. 18A. Baždarić ▲ 86' 7.2
  3. 12K. Hendija
  4. 3F. Markanović
  5. 19I. Krolo
  6. 11F. Čuić
  7. 1T. Silić
  8. 16L. Dajčer
  9. 27M. Vranjković
  10. 4I. Mašić
  11. 30I. Kukavica
  12. 6B. Bošković
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Gattuso
  1. 13I. Lučić 7.7
  2. 18F. Moufi ▼ 75' 7.3
  3. 25F. Uremović 7.2
  4. 31Z. Šarlija 7.3
  5. 17D. Melnjak 6.7
  6. 21R. Pukštas 7.0
  7. 11I. Rakitić 6.9
  8. 23F. Krovinović ▼ 58' 7.0
  9. 24A. Sanyang ▼ 89' 6.9
  10. 10M. Livaja ▼ 88' 7.0
  11. 7A. Kalik ▼ 58' 6.6

Dự bị 12

  1. 77E. Sahiti ▲ 58' 6.9
  2. 9A. Trajkovski ▲ 58' 7.3
  3. 8N. Sigur ▲ 75' 6.2
  4. 3D. Prpić ▲ 88' 6.7
  5. 34B. Durdov ▲ 89' 6.2
  6. 28R. Brajković
  7. 91L. Kalinić
  8. 39M. Antunović
  9. 26M. Capan
  10. 32Š. Hrgović
  11. 37N. Skoko
  12. 19J. Elez

Thống kê

0113
340
46%Kiểm soát bóng54%
22Dứt điểm13
5Trúng đích6
8Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn2
13Phạt góc3
1Việt vị5
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
5Cứu thua4
298Chuyền bóng378
202Chuyền chính xác276
68%Chính xác chuyền73%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu50
55Ghi được71
63Thủng lưới43
1.28Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu