NK Lokomotiva Zagreb vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: NK Lokomotiva Zagreb 2-5 HNK Hajduk Split tại HNL, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Lokomotiva Zagreb thắng 1, hòa 3, HNK Hajduk Split thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
- Phong độ
- LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
- WWWWW HNK Hajduk Split
- 18' 0-1 A. Trajkovski · E. Sahiti
- 37' Marin Šotiček
- 38' 0-2 A. Trajkovski · J. Brekalo
- HT0-2
- 46' ▲ F. Fetai ▼ A. Smakaj
- 46' ▲ M. Vranjković ▼ M. Leovac
- 46' ▲ N. Skoko ▼ Y. Benrahou
- 47' 0-3 B. Kalaicaphản lưới
- 49' 0-4 J. Brekalo · A. Trajkovski
- 51' B. Buljanphản lưới 1-4
- 62' ▲ F. Krivak ▼ R. Mudražija
- 66' D. Čop 2-4
- 72' 2-5 A. Trajkovski · F. Uremović
- 78' ▲ V. Odjidja-Ofoe ▼ E. Sahiti
- 81' ▲ A. Baždarić ▼ S. Goričan
- 82' ▲ M. Bačić ▼ A. Trajkovski
- 89' ▲ R. Bezeljak ▼ B. Buljan
- 89' ▲ Ferro ▼ M. Jurić-Petrašilo
- FT2-5
Đội hình
- 31Z. Šubarić 5.3
- 22K. Bartolec 6.7
- 5J. Mersinaj 5.9
- 20B. Kalaica 5.6
- 4M. Leovac ▼ 46' 6.3
- 15A. Smakaj ▼ 46' 6.6
- 14M. Marić 6.6
- 19M. Šotiček 6.9
- 8R. Mudražija ▼ 62' 6.5
- 7S. Goričan ▼ 81' 6.9
- 9D. Čop ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 23F. Fetai ▲ 46' 6.5
- 27M. Vranjković ▲ 46' 7.0
- 10F. Krivak ▲ 62' 6.2
- 18A. Baždarić ▲ 81' 6.3
- 13B. Bošković
- 16L. Kastrati
- 28I. Canjuga
- 24B. Tošković
- 12K. Hendija
- 29V. Bubanja
- 40B. Buljan ▼ 89' 5.6
- 20N. Sigur 6.5
- 25F. Uremović ⇢ 7.0
- 36M. Jurić-Petrašilo ▼ 89' 6.2
- 35L. Jurak 6.7
- 21R. Pukštas 7.2
- 23F. Krovinović 6.7
- 70J. Brekalo ⚽ ⇢ 8.2
- 11Y. Benrahou ▼ 46' 6.7
- 77E. Sahiti ⇢ ▼ 78' 7.5
- 27A. Trajkovski ⚽3 ⇢ ▼ 82' 9.7
Dự bị 7
- 37N. Skoko ▲ 46' 6.3
- 8V. Odjidja-Ofoe ▲ 78' 7.2
- 38M. Bačić ▲ 82' 6.3
- 41R. Bezeljak ▲ 89' 6.5
- 97Ferro ▲ 89' 6.5
- 32Š. Hrgović
- 19J. Elez
Thống kê
01⚑4
⚑300
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm15
2Trúng đích6
4Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn1
4Phạt góc3
4Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
373Chuyền bóng306
305Chuyền chính xác236
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu52
76Ghi được86
60Thủng lưới39
1.52Bàn thắng mỗi trận1.65
17Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai46