NK Lokomotiva Zagreb vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: NK Lokomotiva Zagreb 3-2 HNK Hajduk Split tại HNL, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Lokomotiva Zagreb thắng 1, hòa 3, HNK Hajduk Split thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
- Phong độ
- LLLWD NK Lokomotiva Zagreb
- WWWWW HNK Hajduk Split
- 14' 0-1 I. Diallo · I. Rakitić
- 24' R. Mudražija · F. Karačić 1-1
- 25' D. Vuković 2-1
- 43' Stipe Biuk
- 45' Robert Mudražija
- HT2-1
- 46' ▲ J. Mlakar ▼ S. Biuk
- 46' ▲ J. Elez ▼ D. Prpić
- 46' ▲ N. Rusyn ▼ A. Kalik
- 53' 2-2 M. Livaja · N. Rusyn
- 56' Marko Pajač
- 60' Dušan Vuković
- 62' Komnen Andrić
- 63' Feta Fetai
- 66' ▲ L. Vrbančić ▼ F. Fetai
- 72' R. Mudražija · D. Vuković 3-2
- 75' ▲ B. Durdov ▼ A. Sanyang
- 76' ▲ M. Vranjković ▼ D. Vuković
- 80' ▲ R. Brajković ▼ I. Diallo
- 89' ▲ L. Sigali ▼ K. Andrić
- 90'+7 Zvonimir Šubarić
- FT3-2
Đội hình
- 31Z. Šubarić 6.2
- 13F. Karačić ⇢ 7.7
- 20D. Kolinger 6.7
- 16L. Dajčer 6.6
- 17M. Pajač 6.3
- 23F. Fetai ▼ 66' 6.2
- 15A. Smakaj 6.7
- 30D. Vuković ⚽ ⇢ ▼ 76' 7.6
- 8R. Mudražija ⚽2 8.6
- 7S. Goričan 6.0
- 9K. Andrić ▼ 89' 6.9
Dự bị 12
- 21L. Vrbančić ▲ 66' 6.7
- 27M. Vranjković ▲ 76' 6.2
- 4L. Sigali ▲ 89' 6.3
- 3D. Mbacke
- 22M. Leovac
- 1T. Silić
- 29J. Vasilj
- 18A. Baždarić
- 19M. Subotić
- 28I. Canjuga
- 10D. Antolić
- 25M. Sušak
- 13I. Lučić 6.7
- 8N. Sigur 6.7
- 25F. Uremović 6.6
- 3D. Prpić ▼ 46' 6.3
- 5I. Diallo ⚽ ▼ 80' 7.3
- 23F. Krovinović 7.7
- 11I. Rakitić ⇢ 7.6
- 24A. Sanyang ▼ 75' 7.0
- 7A. Kalik ▼ 46' 6.3
- 27S. Biuk ▼ 46' 6.2
- 10M. Livaja ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 29J. Mlakar ▲ 46' 6.7
- 19J. Elez ▲ 46' 6.6
- 77N. Rusyn ▲ 46' 7.2
- 34B. Durdov ▲ 75' 6.7
- 28R. Brajković ▲ 80' 6.5
- 22B. Mlacic
- 40B. Buljan
- 17D. Melnjak
- 26M. Capan
- 35L. Jurak
- 21R. Pukštas
- 32Š. Hrgović
Thống kê
04⚑4
⚑510
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm15
7Trúng đích4
3Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị3
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
2Cứu thua4
248Chuyền bóng386
163Chuyền chính xác301
66%Chính xác chuyền78%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu50
55Ghi được71
63Thủng lưới43
1.28Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai41