NK Osijek vs NK Slaven Belupo
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 3-0 NK Slaven Belupo tại HNL, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 3, NK Slaven Belupo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 5
- Sân vận động
- Opus Arena, Osijek
- Phong độ
- LWLLW NK Osijek
- WLWWL NK Slaven Belupo
- 10' J. Jezic 1-0
- 37' N. Omerovic · M. Heister 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Grgic ▼ L. Banovec
- 51' J. Jezic 3-0
- 59' ▲ M. Dabro ▼ I. Nestorovski
- 60' ▲ A. Adeshina ▼ L. Bosnjak
- 61' ▲ B. Bakti ▼ J. Jezic
- 61' ▲ A. Ljatifi ▼ N. Omerovic
- 70' ▲ D. Kalem ▼ R. Jurisic
- 71' ▲ S. Mikolcic ▼ I. Dolcek
- 72' ▲ A. Jonsson ▼ D. Bosak
- 79' Adetunji Rasaq Adeshina
- 83' ▲ L. Posavec ▼ M. Heister
- 83' ▲ T. Bozic ▼ J. Mitrovic
- FT3-0
Đội hình
- 31M. Malenica 7.2
- 2M. Heister ⇢ ▼ 83' 8.0
- 49I. Kolarik 7.9
- 26L. Jelenic 7.3
- 22R. Jurisic ▼ 70' 7.7
- 23L. Vrbancic 7.5
- 48J. Jezic ⚽2 ▼ 61' 8.2
- 39D. Bukvic 7.0
- 7I. Dolcek ▼ 71' 7.3
- 11N. Omerovic ⚽ ▼ 61' 7.3
- 79A. Leon 7.2
Dự bị 12
- 1N. Curcija
- 33E. Hasic
- 24L. Posavec ▲ 83' 7.2
- 47D. Kalem ▲ 70' 6.6
- 8S. Mikolcic ▲ 71' 6.7
- 67B. Bakti ▲ 61' 6.6
- 13V. Caic
- 46I. Baric
- 16O. Petrusenko
- 18N. Farkas
- 30A. Ljatifi ▲ 61' 6.5
- 99Balelo
- 30K. Sentic 5.7
- 18F. Kruselj 6.3
- 5I. Cvetko 5.7
- 4D. Kovacic 6.3
- 33K. Isasegi 5.3
- 24L. Bosnjak ▼ 60' 6.6
- 21L. Crepulja 6.6
- 11J. Mitrovic ▼ 83' 6.7
- 88D. Bosak ▼ 72' 5.9
- 8L. Banovec ▼ 46' 6.2
- 90I. Nestorovski ▼ 59' 6.3
Dự bị 8
- 1T. Kolar
- 6T. Bozic ▲ 83' 6.6
- 77I. Urata
- 23A. Jonsson ▲ 72' 6.3
- 17F. Mazar
- 22A. Adeshina ▲ 60' 6.5
- 27A. Grgic ▲ 46' 7.3
- 7M. Dabro ▲ 59' 6.5
Thống kê
00⚑4
⚑210
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm9
6Trúng đích2
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị2
12Phạm lỗi19
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-1.20Bàn thắng ngăn chặn-1.20
528Chuyền bóng270
461Chuyền chính xác201
87%Chính xác chuyền74%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 - 5 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 3 | 7 | 13 - 7 | +6 | 14 | |
| 4 | 6 | 14 - 7 | +7 | 13 | |
| 5 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 13 | -4 | 7 | |
| 8 | 7 | 5 - 14 | -9 | 6 | |
| 9 | 7 | 8 - 22 | -14 | 3 | |
| 10 | 7 | 4 - 12 | -8 | 2 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL
So sánh
12Trận đấu14
25Ghi được23
18Thủng lưới26
2.08Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai12