NK Osijek
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Slaven Belupo

NK Osijek vs NK Slaven Belupo

Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 1-0 NK Slaven Belupo tại HNL, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 3, NK Slaven Belupo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 6
Sân vận động
Opus Arena, Osijek
Phong độ
LWLLW NK Osijek
WLWWL NK Slaven Belupo
  1. 14' P. Pušić · A. Jakupovic 1-0
  2. 20' Mihail Caimacov
  3. 23' Luka Jelenić
  4. 41' Alen Grgić
  5. HT1-0
  6. 48' I. Cvijanović R. Jurišić
  7. 49' Hernâni D. Bukvić
  8. 59' Emin Hasić
  9. 65' R. Murić M. Caimacov
  10. 65' K. Butić M. Šakota
  11. 67' Š. Mikolčić P. Pušić
  12. 67' M. Soldo V. Jugović
  13. 76' A. Jagušić I. Dolček
  14. 81' N. Omerović A. Matković
  15. 81' I. Ćubelić L. Crepulja
  16. 81' D. Martinović I. Nestorovski
  17. FT1-0

Đội hình

NK Osijek Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Coppitelli
  1. 31M. Malenica 7.9
  2. 33E. Hasić 7.0
  3. 26L. Jelenić 7.3
  4. 13A. Tuia 7.6
  5. 22R. Jurišić ▼ 48' 7.2
  6. 7V. Jugović ▼ 67' 7.0
  7. 20Tiago Dantas 7.0
  8. 39D. Bukvić ▼ 49' 6.3
  9. 66P. Pušić ▼ 67' 7.7
  10. 34A. Matković ▼ 81' 6.3
  11. 17A. Jakupovic 7.2

Dự bị 12

  1. 55I. Cvijanović ▲ 48' 7.2
  2. 27Hernâni ▲ 49' 6.9
  3. 98Š. Mikolčić ▲ 67' 6.7
  4. 14M. Soldo ▲ 67' 7.3
  5. 36N. Omerović ▲ 81' 6.6
  6. 46I. Barić
  7. 24F. Živković
  8. 15T. Sajko
  9. 4K. Vrbanac
  10. 10Pedro Lima
  11. 11R. Kewal
  12. 38J. Hlapčić
NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kovačević
  1. 25I. Sušak 6.9
  2. 27A. Grgić 7.0
  3. 6T. Božić 7.0
  4. 4D. Kovačić 6.9
  5. 35L. Lučić 6.6
  6. 30M. Agbekpornu 7.3
  7. 21L. Crepulja ▼ 81' 7.5
  8. 7M. Šakota ▼ 65' 6.7
  9. 10M. Caimacov ▼ 65' 6.5
  10. 19I. Dolček ▼ 76' 6.9
  11. 90I. Nestorovski ▼ 81' 7.0

Dự bị 11

  1. 9R. Murić ▲ 65' 6.3
  2. 45K. Butić ▲ 65' 6.6
  3. 8A. Jagušić ▲ 76' 6.6
  4. 15I. Ćubelić ▲ 81' 6.3
  5. 17D. Martinović ▲ 81' 6.2
  6. 1M. Jesenović
  7. 11Lucas Fernandes
  8. 14A. Liber
  9. 55M. Boras
  10. 23I. Lepinjica
  11. 88I. Jelić Balta

Thống kê

023
220
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm12
4Trúng đích5
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị4
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
446Chuyền bóng494
366Chuyền chính xác410
82%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu49
74Ghi được62
67Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu