NK Osijek vs NK Slaven Belupo
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 0-0 NK Slaven Belupo tại HNL, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 3, NK Slaven Belupo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 18
- Phong độ
- LWLLW NK Osijek
- WLWWL NK Slaven Belupo
- 14' ▲ A. Jakupovic ▼ V. Jugovic
- 39' Jon Mersinaj
- 39' Ilija Nestorovski
- HT0-0
- 46' ▲ S. Mkrtchyan ▼ J. Mersinaj
- 51' Emin Hasić
- 59' ▲ I. Lepinjica ▼ I. Nestorovski
- 65' ▲ M. Caimacov ▼ A. Liber
- 66' ▲ O. Hadzikic ▼ I. Covic
- 72' ▲ D. Bukvic ▼ D. Colina
- 72' ▲ H. Babec ▼ L. Vrbancic
- 81' ▲ K. Isasegi ▼ F. Kruselj
- 81' ▲ L. Crepulja ▼ M. Agbekpornu
- 85' ▲ M. Jovicic ▼ N. Omerovic
- 89' Šimun Mikolčić
- FT0-0
Đội hình
- 31M. Malenica 7.7
- 33E. Hasic 6.3
- 15J. Mersinaj ▼ 46' 6.6
- 26L. Jelenic 7.5
- 38D. Colina ▼ 72' 7.2
- 8S. Mikolcic 6.9
- 23L. Vrbancic ▼ 72' 7.2
- 7V. Jugovic ▼ 14' 6.3
- 22R. Jurisic 7.5
- 34A. Matkovic 6.3
- 11N. Omerovic ▼ 85' 6.3
Dự bị 12
- 1N. Curcija
- 20J. Hlapcic
- 4K. Vrbanac
- 5S. Mkrtchyan ▲ 46' 7.0
- 19F. Nekic
- 55I. Cvijanovic
- 39D. Bukvic ▲ 72' 6.6
- 40F. Pecek
- 6H. Babec ▲ 72' 6.9
- 17A. Jakupovic ▲ 14' 6.9
- 24F. Zivkovic
- 98M. Jovicic ▲ 85' 6.3
- 32I. Covic ▼ 66' 7.0
- 18F. Kruselj ▼ 81' 7.3
- 6T. Bozic 7.7
- 4D. Kovacic 7.0
- 3A. Jakir 7.3
- 30M. Agbekpornu ▼ 81' 6.9
- 15I. Cubelic 6.9
- 22A. Suto 6.5
- 8A. Jagusic 6.9
- 14A. Liber ▼ 65' 6.3
- 90I. Nestorovski ▼ 59' 6.3
Dự bị 12
- 31O. Hadzikic ▲ 66' 6.7
- 2V. Medjimorec
- 5Z. Katalinic
- 17M. Barac
- 33K. Isasegi ▲ 81' 6.9
- 35L. Zuta
- 7A. Filipovic
- 10M. Caimacov ▲ 65' 6.9
- 21L. Crepulja ▲ 81' 6.3
- 23I. Lepinjica ▲ 59' 6.6
- 24L. Bosnjak
- 19E. Qestaj
Thống kê
03⚑3
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm7
3Trúng đích3
7Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc6
0Việt vị2
14Phạm lỗi21
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
337Chuyền bóng348
258Chuyền chính xác253
77%Chính xác chuyền73%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu50
43Ghi được80
58Thủng lưới73
0.98Bàn thắng mỗi trận1.6
18Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai46