NK Slaven Belupo vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 3-2 NK Osijek tại HNL, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 3, hòa 3, NK Osijek thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 15
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Koprivnica
- Phong độ
- WLWWL NK Slaven Belupo
- LWLLW NK Osijek
- 24' Pedro Lima
- 35' L. Lučić · A. Grgić 1-0
- 45' Pedro Lima
- 45'+2 1-1 Tiago Dantas
- HT1-1
- 54' 1-2 Hernâni · N. Omerović
- 57' A. Grgić · A. Bosec 2-2
- 60' ▲ M. Boras ▼ D. Kovačić
- 60' ▲ A. Šuto ▼ I. Dolček
- 62' ▲ A. Matković ▼ A. Jakupovic
- 67' Alessandro Tuia
- 70' ▲ M. Soldo ▼ V. Jugović
- 70' ▲ F. Živković ▼ N. Omerović
- 73' T. Božić 3-2
- 74' Luka Jelenić
- 81' Igor Lepinjica
- 84' ▲ D. Bukvić ▼ Pedro Lima
- 84' ▲ Š. Mikolčić ▼ R. Jurišić
- 85' ▲ Z. Katalinić ▼ A. Jagušić
- 90'+6 Ivan Sušak
- 90'+2 Ante Šuto
- 90'+6 ▲ M. Aščić ▼ A. Grgić
- 90'+6 ▲ L. Bošnjak ▼ I. Lepinjica
- FT3-2
Đội hình
- 25I. Sušak 6.3
- 33A. Bosec ⇢ 7.2
- 6T. Božić ⚽ 8.0
- 4D. Kovačić ▼ 60' 6.5
- 35L. Lučić ⚽ 7.3
- 21L. Crepulja 7.3
- 19I. Dolček ▼ 60' 6.3
- 8A. Jagušić ▼ 85' 7.3
- 14A. Liber 6.9
- 27A. Grgić ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
- 23I. Lepinjica ▼ 90' 6.6
Dự bị 12
- 55M. Boras ▲ 60' 6.6
- 22A. Šuto ▲ 60' 7.3
- 2Z. Katalinić ▲ 85' 6.3
- 29M. Aščić ▲ 90'
- 24L. Bošnjak ▲ 90'
- 32I. Čović
- 11Lucas Fernandes
- 3E. Riđan
- 10M. Caimacov
- 18F. Krušelj
- 28T. Brdik
- 17D. Martinović
- 31M. Malenica 6.5
- 33E. Hasić 6.7
- 13A. Tuia 6.3
- 26L. Jelenić 6.7
- 22R. Jurišić ▼ 84' 6.3
- 10Pedro Lima ▼ 84' 6.7
- 7V. Jugović ▼ 70' 6.9
- 20Tiago Dantas ⚽ 6.7
- 36N. Omerović ⇢ ▼ 70' 7.2
- 17A. Jakupovic ▼ 62' 6.5
- 27Hernâni ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 34A. Matković ▲ 62' 6.7
- 14M. Soldo ▲ 70' 6.5
- 24F. Živković ▲ 70' 6.7
- 39D. Bukvić ▲ 84' 6.9
- 98Š. Mikolčić ▲ 84' 6.3
- 9K. Ademi
- 5S. Mkrtchyan
- 4K. Vrbanac
- 55I. Cvijanović
- 15T. Sajko
- 38J. Hlapčić
Thống kê
03⚑7
⚑930
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm13
7Trúng đích4
1Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
7Phạt góc9
5Việt vị4
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
334Chuyền bóng311
234Chuyền chính xác223
70%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu53
62Ghi được74
53Thủng lưới67
1.27Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai35