NK Slaven Belupo vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 0-0 NK Osijek tại HNL, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 3, hòa 3, NK Osijek thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 27
- Phong độ
- LWWLD NK Slaven Belupo
- LWLLW NK Osijek
- 19' Tonio Teklić
- 25' David Mejía
- 36' Ilija Nestorovski
- HT0-0
- 46' Dominik Kovačić
- 58' ▲ I. Lepinjica ▼ F. Mazar
- 61' ▲ S. Mikolcic ▼ D. M. Mejia Moscoso
- 61' ▲ D. Bukvic ▼ T. Teklic
- 69' ▲ S. Akere ▼ R. Jurisic
- 69' ▲ A. Matkovic ▼ A. Jakupovic
- 72' ▲ M. Dabro ▼ A. Grgic
- 84' ▲ K. Isasegi ▼ F. Kruselj
- FT0-0
Đội hình
- 31O. Hadzikic 6.9
- 18F. Kruselj ▼ 84' 7.2
- 6T. Bozic 7.0
- 4D. Kovacic 6.2
- 3A. Jakir 7.2
- 17F. Mazar ▼ 58' 7.0
- 21L. Crepulja 6.9
- 15I. Cubelic 6.3
- 11J. Mitrovic 6.5
- 90I. Nestorovski 6.9
- 27A. Grgic ▼ 72' 6.7
Dự bị 12
- 32I. Covic
- 12A. Markovic
- 2V. Medjimorec
- 33K. Isasegi ▲ 84' 6.6
- 23I. Lepinjica ▲ 58' 6.7
- 5Z. Katalinic
- 16L. Curkovic
- 7M. Dabro ▲ 72' 6.6
- 22F. Jovic
- 24L. Bosnjak
- 19E. Qestaj
- 26G. Sivalec
- 31M. Malenica 7.6
- 29F. Karacic 7.5
- 26L. Jelenic 6.9
- 5J. Mersinaj 7.5
- 22R. Jurisic ▼ 69' 7.3
- 16O. Petrusenko 7.6
- 6D. M. Mejia Moscoso ▼ 61' 7.0
- 99T. Teklic ▼ 61' 6.9
- 21V. Bubanja 6.9
- 11N. Omerovic 6.7
- 17A. Jakupovic ▼ 69' 6.9
Dự bị 11
- 1N. Curcija
- 42Renan Guedes
- 8S. Mikolcic ▲ 61' 6.3
- 39D. Bukvic ▲ 61' 6.5
- 40F. Pecek
- 33E. Hasic
- 57S. Akere ▲ 69' 6.7
- 34A. Matkovic ▲ 69' 7.2
- 49I. Kolarik
- 98M. Jovicic
- 18N. Farkas
Thống kê
02⚑6
⚑320
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm11
2Trúng đích2
3Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
6Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
302Chuyền bóng385
226Chuyền chính xác312
75%Chính xác chuyền81%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu44
80Ghi được43
73Thủng lưới58
1.6Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai22