NK Slaven Belupo
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
NK Osijek

NK Slaven Belupo vs NK Osijek

Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 1-4 NK Osijek tại HNL, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 3, hòa 3, NK Osijek thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 33
Sân vận động
Gradski Stadion, Koprivnica
Phong độ
WLWWL NK Slaven Belupo
LWLLW NK Osijek
  1. 9' Nail Omerović11mhỏng 11m
  2. 25' 0-1 N. Omerović · H. Babec
  3. 30' 0-2 N. Omerović · D. Bukvić
  4. 43' 0-3 Hernâni · H. Babec
  5. 45'+5 Luka Lučić
  6. HT0-3
  7. 46' I. Ćubelić I. Lepinjica
  8. 46' M. Caimacov L. Crepulja
  9. 46' I. Dolček A. Šuto
  10. 46' A. Bosec F. Krušelj
  11. 46' Pedro Lima V. Jugović
  12. 53' I. Dolček 1-3
  13. 54' F. Živković D. Bukvić
  14. 59' 1-4 R. Jurišić · Hernâni
  15. 65' M. Boras D. Kovačić
  16. 71' Antonio Bosec
  17. 71' Nail Omerović
  18. 75' J. Ohajunwa Hernâni
  19. 79' Justice Ohajunwa
  20. 87' I. Cvijanović N. Omerović
  21. 87' N. Farkaš M. Soldo
  22. FT1-4

Đội hình

NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kovačević
  1. 25I. Sušak 7.0
  2. 18F. Krušelj ▼ 46' 6.3
  3. 6T. Božić 6.3
  4. 4D. Kovačić ▼ 65' 5.6
  5. 35L. Lučić 6.7
  6. 21L. Crepulja ▼ 46' 6.6
  7. 14A. Liber 7.0
  8. 22A. Šuto ▼ 46' 6.2
  9. 23I. Lepinjica ▼ 46' 6.5
  10. 27A. Grgić 7.2
  11. 90I. Nestorovski 6.6

Dự bị 12

  1. 15I. Ćubelić ▲ 46' 6.9
  2. 10M. Caimacov ▲ 46' 7.0
  3. 11I. Dolček ▲ 46' 7.7
  4. 33A. Bosec ▲ 46' 6.6
  5. 55M. Boras ▲ 65' 7.0
  6. 13M. Lešković
  7. 7M. Šakota
  8. 30M. Agbekpornu
  9. 2V. Međimorec
  10. 24L. Bošnjak
  11. 3A. Jakir
  12. 32I. Čović
NK Osijek Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Rožman
  1. 31M. Malenica 6.9
  2. 42Renan Guedes 6.6
  3. 15J. Mersinaj 6.9
  4. 5S. Mkrtchyan 7.2
  5. 22R. Jurišić 7.5
  6. 7V. Jugović ▼ 46' 7.0
  7. 6H. Babec ⇢2 8.3
  8. 39D. Bukvić ▼ 54' 6.9
  9. 14M. Soldo ▼ 87' 6.7
  10. 36N. Omerović ⚽2 ▼ 87' 8.2
  11. 27Hernâni ▼ 75' 8.2

Dự bị 9

  1. 10Pedro Lima ▲ 46' 6.6
  2. 24F. Živković ▲ 54' 6.7
  3. 8J. Ohajunwa ▲ 75' 6.3
  4. 55I. Cvijanović ▲ 87' 6.7
  5. 18N. Farkaš ▲ 87' 6.2
  6. 46I. Barić
  7. 49I. Kolarik
  8. 1M. Del Favero
  9. 26L. Jelenić

Thống kê

023
310
69%Kiểm soát bóng31%
13Dứt điểm11
4Trúng đích8
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị0
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
515Chuyền bóng248
444Chuyền chính xác180
86%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu53
62Ghi được74
53Thủng lưới67
1.27Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu