NK Osijek vs NK Slaven Belupo
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 2-0 NK Slaven Belupo tại HNL, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 3, NK Slaven Belupo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 36
- Phong độ
- LWLLW NK Osijek
- WLWWL NK Slaven Belupo
- 21' ▲ D. Kalem ▼ S. Akere
- HT0-0
- 55' N. Omerovic · N. Farkas 1-0
- 61' ▲ F. Mazar ▼ V. Medjimorec
- 61' ▲ G. Sivalec ▼ L. Bosnjak
- 62' M. Jovicic · A. Jakupovic 2-0
- 67' ▲ I. Baric ▼ A. Jakupovic
- 67' ▲ O. Petrusenko ▼ L. Vrbancic
- 73' ▲ Z. Katalinic ▼ M. Leskovic
- 77' ▲ J. Jezic ▼ N. Farkas
- 78' ▲ J. Mersinaj ▼ M. Jovicic
- 86' ▲ L. Curkovic ▼ I. Nestorovski
- 86' ▲ L. Geci ▼ L. Ratshukudu
- FT2-0
Đội hình
- 12M. Grahovac 7.2
- 11N. Omerovic ⚽ 8.5
- 49I. Kolarik 7.7
- 22R. Jurisic 6.9
- 39D. Bukvic 8.3
- 21V. Bubanja 6.6
- 23L. Vrbancic ▼ 67' 6.9
- 57S. Akere ▼ 21' 6.2
- 18N. Farkas ⇢ ▼ 77' 6.9
- 98M. Jovicic ⚽ ▼ 78' 8.0
- 17A. Jakupovic ⇢ ▼ 67' 6.9
Dự bị 8
- 1N. Curcija
- 5J. Mersinaj ▲ 78' 6.6
- 46I. Baric ▲ 67' 6.6
- 16O. Petrusenko ▲ 67' 6.6
- 99T. Teklic
- 45S. Begovic
- 48J. Jezic ▲ 77' 6.9
- 47D. Kalem ▲ 21' 7.2
- 32I. Covic 8.3
- 2V. Medjimorec ▼ 61' 6.7
- 13M. Leskovic ▼ 73' 7.2
- 4D. Kovacic 7.9
- 18F. Kruselj 6.3
- 15I. Cubelic 6.3
- 21L. Crepulja 6.9
- 24L. Bosnjak ▼ 61' 7.2
- 33K. Isasegi 6.6
- 14L. Ratshukudu ▼ 86' 6.6
- 90I. Nestorovski ▼ 86' 6.3
Dự bị 9
- 1T. Kolar
- 5Z. Katalinic ▲ 73' 6.7
- 16L. Curkovic ▲ 86' 6.9
- 20M. Petrovic
- 7M. Dabro
- 17F. Mazar ▲ 61' 6.3
- 99F. Kutlesa
- 26G. Sivalec ▲ 61' 6.9
- 8L. Geci ▲ 86' 6.3
Thống kê
00⚑16
⚑200
53%Kiểm soát bóng47%
24Dứt điểm10
9Trúng đích2
5Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
10Bị chặn3
16Phạt góc2
0Việt vị2
19Phạm lỗi12
2Cứu thua7
1.45Bàn thắng ngăn chặn1.45
433Chuyền bóng407
357Chuyền chính xác333
82%Chính xác chuyền82%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu50
43Ghi được80
58Thủng lưới73
0.98Bàn thắng mỗi trận1.6
18Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai46