Istra 1961 vs GNK Dinamo Zagreb
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 2-2 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 2, hòa 2, GNK Dinamo Zagreb thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Aldo Drosina, Pula
- Phong độ
- WLDDW Istra 1961
- WLDWW GNK Dinamo Zagreb
- 13' Luka Stojković
- 14' H. Jaganjac · D. Ahmeti 1-0
- 24' 1-1 D. Beljo
- 29' D. Ahmeti · E. Frederiksen 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ S. McKenna ▼ S. Dominguez
- 62' Hamza Jaganjac
- 62' ▲ K. Kravtsov ▼ L. Stojkovic
- 62' ▲ M. Orsic ▼ A. Hoxha
- 62' ▲ F. Topic ▼ M. Lisica
- 67' Lukas Kačavenda
- 70' ▲ N. Skafar Zuzic ▼ V. Rozic
- 73' ▲ S. Prevljak ▼ L. Kacavenda
- 76' ▲ R. Kumar ▼ D. Ahmeti
- 76' ▲ A. Mauric ▼ G. Albarracin
- 84' 2-2 S. Prevljak · D. Beljo
- 90'+2 Scott McKenna
- 90'+2 ▲ F. Taraba ▼ M. Nasraoui
- 90'+2 ▲ I. Saranic ▼ E. Frederiksen
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Kolic 6.9
- 44R. Hrvatin 6.5
- 3M. Nasraoui ▼ 90' 6.3
- 16S. Miettinen 6.9
- 13N. Sepic 6.2
- 88D. Doumbia 6.3
- 25G. Albarracin ▼ 76' 6.7
- 22E. Frederiksen ⇢ ▼ 90' 7.3
- 20D. Ahmeti ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.2
- 7V. Rozic ▼ 70' 6.7
- 94H. Jaganjac ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 40J. Paus-Kunst
- 24F. Taraba ▲ 90'
- 97A. Kadusic
- 4R. Kumar ▲ 76' 6.0
- 8A. Mauric ▲ 76' 6.6
- 34M. Kablar
- 9Isaac
- 27D. Celija
- 30N. Skafar Zuzic ▲ 70' 6.7
- 11S. Gorican
- 80I. Saranic ▲ 90'
- 23S. Ukich
- 33I. Nevistic 7.0
- 25M. Valincic 6.9
- 36S. Dominguez ▼ 46' 6.7
- 6S. Radeljic 7.2
- 22M. Perez Vinlof 5.9
- 80L. Kacavenda ▼ 73' 6.2
- 27J. Misic 6.9
- 10L. Stojkovic ▼ 62' 6.7
- 21M. Lisica ▼ 62' 6.3
- 9D. Beljo ⚽ ⇢ 7.6
- 11A. Hoxha ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 1D. Zagorac
- 44I. Filipovic
- 3B. Goda
- 26S. McKenna ▲ 46' 7.0
- 13P. Tabinas
- 8M. Zajc
- 20R. Mudrazija
- 5K. Kravtsov ▲ 62' 6.9
- 77N. Nsoki
- 99M. Orsic ▲ 62' 6.2
- 14S. Prevljak ⚽ ▲ 73' 7.7
- 30F. Topic ▲ 62' 6.3
Thống kê
01⚑4
⚑830
29%Kiểm soát bóng71%
4Dứt điểm20
3Trúng đích3
1Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn8
4Phạt góc8
1Việt vị3
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
231Chuyền bóng562
151Chuyền chính xác491
65%Chính xác chuyền87%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 5 | +10 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 13 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 5 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | 11 - 10 | +1 | 6 | |
| 7 | 6 | 8 - 12 | -4 | 6 | |
| 8 | 6 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 19 | -13 | 3 | |
| 10 | 6 | 2 - 10 | -8 | 1 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL
So sánh
13Trận đấu14
30Ghi được34
20Thủng lưới14
2.31Bàn thắng mỗi trận2.43
3Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai20