GNK Dinamo Zagreb
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Istra 1961

GNK Dinamo Zagreb vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 3-1 Istra 1961 tại HNL, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 6, hòa 2, Istra 1961 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Phong độ
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
WLDDW Istra 1961
  1. 21' S. Kulenović · B. Franjić 1-0
  2. 26' 1-1 V. Rozić
  3. HT1-1
  4. 49' M. Baturina 2-1
  5. 51' Stephane Keller
  6. 55' Bartol Franjić
  7. 58' Slavko Blagojević
  8. 61' L. Stojković 3-1
  9. 63' M. Lisica S. Lawal
  10. 64' D. Špikić A. Hoxha
  11. 64' S. Moharrami S. Ristovski
  12. 70' I. Ayuma B. Lekoueiry
  13. 70' K. Fućak H. Jaganjac
  14. 72' W. Kanga S. Kulenović
  15. 72' L. Kačavenda M. Baturina
  16. 79' Kristian Fućak
  17. 82' M. Perković B. Franjić
  18. 82' L. Róbertsson S. Blagojević
  19. 82' M. Heister V. Rozić
  20. FT3-1

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Cannavaro
  1. 33I. Nevistić 6.7
  2. 22S. Ristovski ▼ 64' 7.2
  3. 13S. Mmaee 7.0
  4. 4Raúl Torrente 7.3
  5. 38B. Franjić ▼ 82' 7.0
  6. 27J. Mišić 7.3
  7. 11A. Hoxha ▼ 64' 6.3
  8. 7L. Stojković 8.3
  9. 10M. Baturina ▼ 72' 7.7
  10. 20M. Pjaca 6.6
  11. 17S. Kulenović ▼ 72' 7.3

Dự bị 12

  1. 77D. Špikić ▲ 64' 6.9
  2. 2S. Moharrami ▲ 64' 6.6
  3. 16W. Kanga ▲ 72' 6.6
  4. 8L. Kačavenda ▲ 72' 6.7
  5. 39M. Perković ▲ 82' 6.7
  6. 66B. Pavić
  7. 6M. Bernauer
  8. 5A. Ademi
  9. 30M. Rog
  10. 19J. Córdoba
  11. 1D. Zagorac
  12. 21N. Mbuku
Istra 1961 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo García
  1. 21L. Majkić 6.9
  2. 17S. Keller 6.9
  3. 5V. Koski 6.3
  4. 4D. Marešić 6.6
  5. 23M. Valinčić 5.9
  6. 7S. Blagojević ▼ 82' 7.0
  7. 8A. Maurić 7.2
  8. 70S. Lawal ▼ 63' 6.2
  9. 31B. Lekoueiry ▼ 70' 6.2
  10. 24V. Rozić ▼ 82' 7.3
  11. 9H. Jaganjac ▼ 70' 6.5

Dự bị 12

  1. 11M. Lisica ▲ 63' 6.2
  2. 18I. Ayuma ▲ 70' 6.3
  3. 57K. Fućak ▲ 70' 6.2
  4. 6L. Róbertsson ▲ 82' 6.6
  5. 26M. Heister ▲ 82' 6.2
  6. 38R. Kumar
  7. 1F. Kolić
  8. 27I. Ćalušić
  9. 20I. Iovu
  10. 29G. Gagua
  11. 12M. Juršić
  12. 36I. Ramić

Thống kê

017
530
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm6
7Trúng đích2
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
511Chuyền bóng356
453Chuyền chính xác297
89%Chính xác chuyền83%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu45
122Ghi được53
75Thủng lưới54
2.03Bàn thắng mỗi trận1.18
22Giữ sạch lưới15
39Trên 2.5 bàn21
67Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu