Istra 1961 vs GNK Dinamo Zagreb
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 2-2 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 2, hòa 2, GNK Dinamo Zagreb thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Aldo Drosina, Pula
- Phong độ
- WLDDW Istra 1961
- WLDWW GNK Dinamo Zagreb
- 25' Moris Valinčić
- 26' Slavko Blagojević
- 30' Stephane Keller
- 43' M. Lisica 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Lekoueiry ▼ S. Lawal
- 51' Marcel Heister
- 52' 1-1 A. Ademi · L. Stojković
- 53' B. Lekoueiry · G. Gagua 2-1
- 56' Raúl Torrente
- 63' Stefan Ristovski
- 64' Stephane Keller
- 64' Stephane Keller
- 69' Josip Mišić
- 70' ▲ L. Kačavenda ▼ L. Stojković
- 70' ▲ M. Baturina ▼ P. Sučić
- 70' ▲ B. Petković ▼ M. Pjaca
- 71' ▲ L. Bogdan ▼ G. Gagua
- 79' Ville Koski
- 80' 2-2 S. Kulenović11m
- 81' ▲ A. Biyogo Poko ▼ S. Blagojević
- 81' ▲ T. Ogiwara ▼ R. Pierre-Gabriel
- 86' ▲ M. Rog ▼ K. Théophile-Catherine
- FT2-2
Đội hình
- 21L. Majkić 6.5
- 5V. Koski 6.6
- 20I. Iovu 7.5
- 17S. Keller 6.2
- 23M. Valinčić 6.2
- 97A. Kadušić 6.2
- 7S. Blagojević ▼ 81' 6.3
- 26M. Heister 6.6
- 11M. Lisica ⚽ 7.2
- 70S. Lawal ▼ 46' 6.7
- 29G. Gagua ⇢ ▼ 71' 7.0
Dự bị 10
- 31B. Lekoueiry ⚽ ▲ 46' 6.9
- 16L. Bogdan ▲ 71' 6.3
- 71A. Biyogo Poko ▲ 81' 6.5
- 1M. Ćorić
- 15J. Ivanisevic
- 44A. Ferro
- 40J. Paus-Kunšt
- 75E. Filet
- 43K. Gojani
- 42A. Malaj
- 1D. Zagorac 6.2
- 22S. Ristovski 6.2
- 28K. Théophile-Catherine ▼ 86' 6.7
- 4Raúl Torrente 7.0
- 18R. Pierre-Gabriel ▼ 81' 6.6
- 25P. Sučić ▼ 70' 6.9
- 5A. Ademi ⚽ 7.7
- 27J. Mišić 6.9
- 20M. Pjaca ▼ 70' 6.7
- 17S. Kulenović ⚽ 7.2
- 7L. Stojković ⇢ ▼ 70' 7.2
Dự bị 12
- 8L. Kačavenda ▲ 70' 6.3
- 10M. Baturina ▲ 70' 7.3
- 9B. Petković ▲ 70' 7.3
- 3T. Ogiwara ▲ 81' 6.9
- 30M. Rog ▲ 86' 6.6
- 19J. Córdoba
- 66B. Pavić
- 6M. Bernauer
- 21N. Mbuku
- 11A. Hoxha
- 23I. Filipović
- 77D. Špikić
Thống kê
16⚑1
⚑430
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm16
3Trúng đích3
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn9
1Phạt góc4
22Phạm lỗi9
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
261Chuyền bóng516
183Chuyền chính xác423
70%Chính xác chuyền82%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu60
53Ghi được122
54Thủng lưới75
1.18Bàn thắng mỗi trận2.03
15Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn39
20Hiệp hai67