Istra 1961
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
GNK Dinamo Zagreb

Istra 1961 vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 2-1 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 2, hòa 2, GNK Dinamo Zagreb thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 13
Phong độ
LDDWW Istra 1961
LDWWL GNK Dinamo Zagreb
  1. 10' S. Lawal 1-0
  2. 27' Advan Kadušić
  3. 32' S. Lawal · A. Kadusic 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' D. Ljubicic I. Bennacer
  6. 53' Alejandro Jay
  7. 55' Scott McKenna
  8. 59' C. Varela D. Beljo
  9. 61' M. Heister A. Kadusic
  10. 61' F. Taraba A. Jay
  11. 63' Antonio Maurić
  12. 65' I. Ayuma M. Nasraoui
  13. 66' Miha Zajc
  14. 74' G. Vidovic M. Zajc
  15. 74' S. Kulenovic A. Hoxha
  16. 81' 2-1 M. Bakrar · L. Stojkovic
  17. 83' R. Mudrazija M. Perez Vinlof
  18. 84' Franko Kolić
  19. 84' J. Ivanisevic E. Frederiksen
  20. 84' C. Agada S. Lawal
  21. 90'+7 Marcel Heister
  22. 90'+4 Stjepan Lončar
  23. 90'+6 Dejan Ljubičić
  24. FT2-1

Đội hình

Istra 1961
  1. 1F. Kolic 8.0
  2. 3M. Nasraoui ▼ 65' 6.9
  3. 21V. Koski 7.2
  4. 4D. Maresic 6.6
  5. 23A. Jay ▼ 61' 6.6
  6. 5J. Radosevic 6.9
  7. 8A. Mauric 6.9
  8. 97A. Kadusic ▼ 61' 7.7
  9. 10S. Loncar 6.9
  10. 17E. Frederiksen ▼ 84' 6.7
  11. 70S. Lawal ⚽2 ▼ 84' 8.7

Dự bị 12

  1. 40J. Paus-Kunst
  2. 26M. Heister ▲ 61' 6.3
  3. 2J. Ivanisevic ▲ 84' 6.9
  4. 24F. Taraba ▲ 61' 6.3
  5. 6L. Robertsson
  6. 41M. Zgomba
  7. 18I. Ayuma ▲ 65' 6.9
  8. 9S. Prevljak
  9. 32D. Celija
  10. 77C. Agada ▲ 84' 6.9
  11. 22D. Djuric
  12. 11S. Bangura
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 33I. Nevistic 6.2
  2. 21M. Lisica 6.3
  3. 36S. Dominguez 6.9
  4. 26S. McKenna 6.3
  5. 22M. Perez Vinlof ▼ 83' 6.2
  6. 7L. Stojkovic 7.2
  7. 4I. Bennacer ▼ 46' 6.5
  8. 8M. Zajc ▼ 74' 6.2
  9. 71M. Bakrar 7.2
  10. 9D. Beljo ▼ 59' 5.2
  11. 11A. Hoxha ▼ 74' 7.0

Dự bị 12

  1. 44I. Filipovic
  2. 35N. Mikic
  3. 15N. Galesic
  4. 3B. Goda
  5. 6G. Villar
  6. 10G. Vidovic ▲ 74' 6.9
  7. 14M. Soldo
  8. 30F. Topic
  9. 20R. Mudrazija ▲ 83' 6.3
  10. 77D. Ljubicic ▲ 46' 6.5
  11. 17S. Kulenovic ▲ 74' 6.3
  12. 23C. Varela ▲ 59' 6.7

Thống kê

062
2130
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm32
4Trúng đích6
1Chệch đích13
5Sút trong vòng cấm18
1Sút ngoài vòng cấm14
1Bị chặn13
2Phạt góc21
12Phạm lỗi9
6Thẻ vàng3
5Cứu thua2
301Chuyền bóng538
211Chuyền chính xác458
70%Chính xác chuyền85%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu54
53Ghi được139
58Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận2.57
8Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn38
28Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu