GNK Dinamo Zagreb
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Istra 1961

GNK Dinamo Zagreb vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 3-0 Istra 1961 tại HNL, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 6, hòa 2, Istra 1961 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Phong độ
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
WLDDW Istra 1961
  1. 5' D. Beljo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Jay S. Bangura
  4. 53' Dario Marešić
  5. 64' Luka Stojković
  6. 64' Josip Radošević
  7. 66' A. Hoxha G. Vidovic
  8. 70' E. Frederiksen A. Mauric
  9. 73' G. Villar D. Ljubicic
  10. 73' S. Kulenovic D. Beljo
  11. 74' Vinko Rozić
  12. 76' A. Kadusic F. Taraba
  13. 76' D. Celija M. Heister
  14. 80' G. Villar · B. Goda 2-0
  15. 84' M. Soldo L. Stojkovic
  16. 84' M. Bakrar M. Lisica
  17. 85' L. Robertsson V. Rozic
  18. 90'+4 Sandro Kulenović
  19. 90' S. Kulenovic · M. Soldo 3-0
  20. FT3-0

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 33I. Nevistic 7.0
  2. 25M. Valincic 7.2
  3. 36S. Dominguez 7.6
  4. 26S. McKenna 8.2
  5. 3B. Goda 6.9
  6. 77D. Ljubicic ▼ 73' 6.3
  7. 27J. Misic 8.0
  8. 21M. Lisica ▼ 84' 7.2
  9. 7L. Stojkovic ▼ 84' 6.9
  10. 10G. Vidovic ▼ 66' 6.9
  11. 9D. Beljo ▼ 73' 7.3

Dự bị 12

  1. 44I. Filipovic
  2. 86L. Jakirovic
  3. 2M. Zivkovic
  4. 22M. Perez Vinlof
  5. 28K. Theophile-Catherine
  6. 6G. Villar ▲ 73' 7.9
  7. 11A. Hoxha ▲ 66' 6.7
  8. 14M. Soldo ▲ 84' 7.3
  9. 8R. Mudrazija
  10. 71M. Bakrar ▲ 84' 6.3
  11. 17S. Kulenovic ▲ 73' 7.5
  12. 23C. Varela
Istra 1961
  1. 1F. Kolic 6.9
  2. 24F. Taraba ▼ 76' 6.9
  3. 21V. Koski 7.0
  4. 4D. Maresic 6.3
  5. 26M. Heister ▼ 76' 6.9
  6. 10S. Loncar 6.2
  7. 5J. Radosevic 5.9
  8. 8A. Mauric ▼ 70' 6.9
  9. 70S. Lawal 6.0
  10. 11S. Bangura ▼ 46' 6.3
  11. 7V. Rozic ▼ 85' 6.3

Dự bị 12

  1. 40J. Paus-Kunst
  2. 42P. Nemet
  3. 2J. Ivanisevic
  4. 3M. Nasraoui
  5. 23A. Jay ▲ 46' 6.7
  6. 6L. Robertsson ▲ 85' 6.3
  7. 17E. Frederiksen ▲ 70' 6.3
  8. 88M. Zgomba
  9. 97A. Kadusic ▲ 76' 6.2
  10. 22D. Djuric
  11. 32D. Celija ▲ 76' 6.9
  12. 77C. Agada

Thống kê

027
230
66%Kiểm soát bóng34%
23Dứt điểm4
11Trúng đích1
6Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi4
2Thẻ vàng3
1Cứu thua8
638Chuyền bóng329
578Chuyền chính xác253
91%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu44
139Ghi được53
58Thủng lưới58
2.57Bàn thắng mỗi trận1.2
20Giữ sạch lưới8
38Trên 2.5 bàn23
78Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu