GNK Dinamo Zagreb
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Istra 1961

GNK Dinamo Zagreb vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 4-1 Istra 1961 tại HNL, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 6, hòa 2, Istra 1961 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Phong độ
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
WLDDW Istra 1961
  1. 3' G. Vidović · P. Sučić 1-0
  2. 15' Advan Kadušić
  3. 33' D. Špikić R. Pierre-Gabriel
  4. 37' 1-1 E. Filet
  5. 44' F. Brodić 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' M. Lisica A. Kadušić
  8. 50' Moris Valinčić
  9. 55' D. Matheus M. Valinčić
  10. 58' F. Brodić · B. Petković 3-1
  11. 59' M. Bulat P. Sučić
  12. 59' S. Kulenović F. Brodić
  13. 61' D. Špikić · M. Baturina 4-1
  14. 72' A. Ademi J. Mišić
  15. 72' M. Rog B. Petković
  16. 72' T. Douglas M. Devetak
  17. 72' M. Žgomba M. Čuić
  18. 78' I. Iovu L. Hujber
  19. 79' Dario Marešić
  20. 90'+3 Ivan Ćalušić
  21. FT4-1

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Jakirović
  1. 33I. Nevistić 6.6
  2. 18R. Pierre-Gabriel ▼ 33' 6.9
  3. 22S. Ristovski 7.5
  4. 6M. Bernauer 7.5
  5. 39M. Perković 7.2
  6. 27J. Mišić ▼ 72' 6.2
  7. 10M. Baturina 7.9
  8. 25P. Sučić ▼ 59' 7.7
  9. 19F. Brodić ⚽2 ▼ 59' 8.2
  10. 9B. Petković ▼ 72' 7.6
  11. 72G. Vidović 8.0

Dự bị 11

  1. 77D. Špikić ▲ 33' 7.3
  2. 31M. Bulat ▲ 59' 6.6
  3. 17S. Kulenović ▲ 59' 6.6
  4. 5A. Ademi ▲ 72' 7.0
  5. 14M. Rog ▲ 72' 6.3
  6. 3T. Ogiwara
  7. 23T. Halilović
  8. 32F. Krkalić
  9. 20A. Hoxha
  10. 36L. Vrbančić
  11. 4B. Šutalo
Istra 1961 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Tramezzani
  1. 1M. Ćorić 6.0
  2. 2L. Hujber ▼ 78' 6.3
  3. 5V. Koski 6.2
  4. 13D. Marešić 6.5
  5. 97A. Kadušić ▼ 46' 5.9
  6. 23M. Valinčić ▼ 55' 6.2
  7. 35A. Maurić 6.3
  8. 34M. Devetak ▼ 72' 6.3
  9. 8M. Čuić ▼ 72' 6.3
  10. 75E. Filet 7.9
  11. 27I. Ćalušić 6.7

Dự bị 12

  1. 11M. Lisica ▲ 46' 6.7
  2. 15D. Matheus ▲ 55' 6.7
  3. 17T. Douglas ▲ 72' 7.0
  4. 36M. Žgomba ▲ 72' 6.5
  5. 20I. Iovu ▲ 78' 6.3
  6. 14E. Ekong
  7. 31D. Ahmeti
  8. 22M. Vuk
  9. 40J. Paus-Kunšt
  10. 99M. Bulat ▲ 59'
  11. 37L. Travaglia
  12. 9H. Jaganjac

Thống kê

004
140
70%Kiểm soát bóng30%
17Dứt điểm7
6Trúng đích3
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
4Phạt góc1
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
2Cứu thua2
677Chuyền bóng283
608Chuyền chính xác216
90%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu48
125Ghi được62
58Thủng lưới70
1.95Bàn thắng mỗi trận1.29
29Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn23
74Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu