HNK Rijeka vs Istra 1961
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 3-2 Istra 1961 tại HNL, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 5, hòa 2, Istra 1961 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion HNK Rijeka, Rijeka
- Phong độ
- LDWDW HNK Rijeka
- LDDWW Istra 1961
- 18' M. Nasraouiphản lưới 1-0
- 42' Toni Fruk
- 43' Jakov Puljić11mhỏng 11m
- 43' J. Puljic 2-0
- HT2-0
- 53' T. Fruk · T. Dantas 3-0
- 60' ▲ A. Gojak ▼ I. Cubelic
- 60' ▲ B. Pavic ▼ S. Vignato
- 61' ▲ R. Hrvatin ▼ A. Kadusic
- 61' ▲ G. Albarracin ▼ D. Doumbia
- 61' ▲ V. Rozic ▼ N. Skafar Zuzic
- 62' Hamza Jaganjac
- 71' 3-1 H. Jaganjac
- 72' ▲ A. Barco ▼ A. Husic
- 72' ▲ D. Adu Adjei ▼ J. Puljic
- 72' ▲ D. Ahmeti ▼ A. Mauric
- 78' ▲ M. Kablar ▼ I. Saranic
- 84' ▲ M. Devetak ▼ N. Jankovic
- 90' 3-2 E. Frederiksen · D. Ahmeti
- FT3-2
Đội hình
- 99A. Todorovic 6.2
- 22A. Orec 6.6
- 45A. Majstorovic 6.9
- 51A. Husic ▼ 72' 6.9
- 23J. Lasickas 6.7
- 8I. Cubelic ▼ 60' 7.0
- 26T. Dantas ⇢ 7.7
- 19S. Vignato ▼ 60' 6.6
- 10T. Fruk ⚽ 7.3
- 4N. Jankovic ▼ 84' 5.9
- 21J. Puljic ⚽ ▼ 72' 6.3
Dự bị 12
- 13I. Vekic
- 1V. Kovac
- 34M. Devetak ▲ 84' 6.2
- 3M. Zivkovic
- 91N. Bodetic
- 14A. Gojak ▲ 60' 6.9
- 6B. Pavic ▲ 60' 6.6
- 5A. Barco ▲ 72' 6.2
- 7Y. Kabadayi
- 11G. Rukavina
- 77A. Juric
- 18D. Adu Adjei ▲ 72' 6.5
- 1F. Kolic 8.0
- 97A. Kadusic ▼ 61' 6.3
- 3M. Nasraoui 5.3
- 4R. Kumar 6.5
- 13N. Sepic 6.2
- 88D. Doumbia ▼ 61' 6.5
- 8A. Mauric ▼ 72' 6.5
- 22E. Frederiksen ⚽ 7.5
- 80I. Saranic ▼ 78' 6.5
- 30N. Skafar Zuzic ▼ 61' 6.7
- 94H. Jaganjac ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 40J. Paus-Kunst
- 16S. Miettinen
- 24F. Taraba
- 44R. Hrvatin ▲ 61' 7.0
- 20D. Ahmeti ▲ 72' 7.2
- 25G. Albarracin ▲ 61' 6.9
- 34M. Kablar ▲ 78' 6.5
- 9Isaac
- 27D. Celija
- 11S. Gorican
- 7V. Rozic ▲ 61' 6.3
- 39T. Brajkovic
Thống kê
00⚑6
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm11
8Trúng đích3
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
620Chuyền bóng427
537Chuyền chính xác358
87%Chính xác chuyền84%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 - 5 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 3 | 7 | 13 - 7 | +6 | 14 | |
| 4 | 6 | 14 - 7 | +7 | 13 | |
| 5 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 13 | -4 | 7 | |
| 8 | 7 | 5 - 14 | -9 | 6 | |
| 9 | 7 | 8 - 22 | -14 | 3 | |
| 10 | 7 | 4 - 12 | -8 | 2 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL
So sánh
14Trận đấu14
23Ghi được33
14Thủng lưới22
1.64Bàn thắng mỗi trận2.36
6Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai15