HNK Rijeka vs Istra 1961
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 0-0 Istra 1961 tại HNL, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 5, hòa 2, Istra 1961 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion HNK Rijeka, Rijeka
- Phong độ
- WLDWD HNK Rijeka
- LDDWW Istra 1961
- 28' Duje Čop
- 36' Mladen Devetak
- HT0-0
- 68' ▲ D. Petrovic ▼ T. Dantas
- 77' ▲ S. Radeljic ▼ M. Devetak
- 77' ▲ D. Adu Adjei ▼ D. Cop
- 77' ▲ L. Robertsson ▼ E. Frederiksen
- 77' ▲ S. Bangura ▼ S. Prevljak
- 81' Anel Husić
- 84' ▲ F. Taraba ▼ M. Nasraoui
- 86' ▲ B. Bogojevic ▼ L. Menalo
- 86' ▲ A. Juric ▼ A. Gojak
- 90'+4 ▲ J. Ivanisevic ▼ S. Lawal
- FT0-0
Đội hình
- 13M. Zlomislic 7.2
- 22A. Orec 7.2
- 45A. Majstorovic 7.3
- 51A. Husic 6.7
- 34M. Devetak ▼ 77' 6.9
- 14A. Gojak ▼ 86' 6.6
- 26T. Dantas ▼ 68' 6.3
- 4N. Jankovic 7.2
- 10T. Fruk 6.9
- 17L. Menalo ▼ 86' 6.7
- 9D. Cop ▼ 77' 5.7
Dự bị 12
- 99A. Todorovic
- 2L. Kitin
- 6S. Radeljic ▲ 77' 6.9
- 30B. Bogojevic ▲ 86' 6.6
- 19N. Bodetic
- 7O. Sijaric
- 8D. Petrovic ▲ 68' 6.7
- 11G. Rukavina
- 20M. Ndockyt
- 64D. Yankov
- 18D. Adu Adjei ▲ 77' 6.3
- 77A. Juric ▲ 86' 6.5
- 1F. Kolic 6.5
- 3M. Nasraoui ▼ 84' 7.3
- 21V. Koski 7.5
- 4D. Maresic 8.7
- 97A. Kadusic 6.6
- 10S. Loncar 7.0
- 5J. Radosevic 6.9
- 8A. Mauric 7.2
- 17E. Frederiksen ▼ 77' 6.9
- 9S. Prevljak ▼ 77' 6.6
- 70S. Lawal ▼ 90' 7.0
Dự bị 11
- 40J. Paus-Kunst
- 42P. Nemet
- 2J. Ivanisevic ▲ 90'
- 24F. Taraba ▲ 84' 6.7
- 38R. Kumar
- 6L. Robertsson ▲ 77' 6.9
- 20D. Ahmeti
- 41M. Zgomba
- 11S. Bangura ▲ 77' 6.5
- 22D. Djuric
- 32D. Celija
Thống kê
03⚑10
⚑200
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm5
1Trúng đích1
13Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
10Phạt góc2
2Việt vị3
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
1Cứu thua0
338Chuyền bóng319
249Chuyền chính xác237
74%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu44
83Ghi được53
63Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận1.2
25Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn23
55Hiệp hai28