HNK Rijeka vs Istra 1961
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 0-1 Istra 1961 tại HNL, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 5, hòa 2, Istra 1961 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion HNK Rijeka, Rijeka
- Phong độ
- WLDWD HNK Rijeka
- LDDWW Istra 1961
- 38' 0-1 G. Gagua · M. Valinčić
- HT0-1
- 46' Bruno Goda
- 46' ▲ K. Fućak ▼ H. Jaganjac
- 52' ▲ A. Gojak ▼ M. Škorić
- 53' Ville Koski
- 56' Kristian Fućak
- 58' ▲ L. Menalo ▼ Š. Butić
- 58' ▲ D. Dogan ▼ S. Ilinković
- 62' ▲ J. Radošević ▼ L. Róbertsson
- 69' Stephane Keller
- 69' ▲ S. Lončar ▼ G. Gagua
- 70' Naïs Djouahra
- 76' ▲ A. Kadušić ▼ S. Keller
- 77' ▲ C. Saho ▼ L. Selahi
- 77' ▲ G. Rukavina ▼ B. Bogojević
- 77' ▲ M. Heister ▼ V. Rozić
- 90'+3 Stjepan Lončar
- FT0-1
Đội hình
- 13M. Zlomislić 6.7
- 30B. Bogojević ▼ 77' 6.7
- 45A. Majstorović 7.0
- 5M. Škorić ▼ 52' 6.6
- 3B. Goda 6.6
- 18L. Selahi ▼ 77' 6.3
- 27Š. Butić ▼ 58' 6.9
- 8D. Petrovič 6.6
- 21S. Ilinković ▼ 58' 6.9
- 7N. Djouahra 6.3
- 4N. Janković 7.3
Dự bị 10
- 14A. Gojak ▲ 52' 7.3
- 17L. Menalo ▲ 58' 7.0
- 20D. Dogan ▲ 58' 6.6
- 37C. Saho ▲ 77' 6.9
- 11G. Rukavina ▲ 77' 6.3
- 19N. Bodetić
- 55P. Raguž
- 99A. Todorović
- 2L. Kitin
- 16N. Medojević
- 21L. Majkić 7.2
- 17S. Keller ▼ 76' 7.3
- 5V. Koski 6.9
- 4D. Marešić 6.9
- 23M. Valinčić ⇢ 7.5
- 8A. Maurić 7.2
- 6L. Róbertsson ▼ 62' 6.6
- 11M. Lisica 7.0
- 29G. Gagua ⚽ ▼ 69' 7.7
- 24V. Rozić ▼ 77' 6.5
- 9H. Jaganjac ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 57K. Fućak ▲ 46' 6.7
- 30J. Radošević ▲ 62' 6.9
- 44S. Lončar ▲ 69' 6.6
- 97A. Kadušić ▲ 76' 6.7
- 26M. Heister ▲ 77' 7.0
- 1F. Kolić
- 7S. Blagojević
- 27I. Ćalušić
- 38R. Kumar
- 18I. Ayuma
- 12M. Juršić
- 16L. Bogdan
Thống kê
02⚑5
⚑140
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm5
4Trúng đích2
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
5Phạt góc1
3Việt vị1
19Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
457Chuyền bóng355
368Chuyền chính xác279
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu45
71Ghi được53
37Thủng lưới54
1.29Bàn thắng mỗi trận1.18
29Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai20