Istra 1961
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Rijeka

Istra 1961 vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 0-0 HNK Rijeka tại HNL, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 3, hòa 2, HNK Rijeka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 35
Phong độ
LDDWW Istra 1961
WLDWD HNK Rijeka
  1. 35' Smail Prevljak
  2. 43' Branko Pavić
  3. 43' Alfonso Barco
  4. HT0-0
  5. 57' Christian Ouguehi Legbo
  6. 57' Christian Ouguehi Legbo
  7. 62' S. Gorican A. Kadusic
  8. 62' J. Lasickas M. Ndockyt
  9. 72' M. Heister N. Sepic
  10. 72' V. Rozic A. Mauric
  11. 83' N. Skafar Zuzic D. Ahmeti
  12. 84' Marcel Heister
  13. FT0-0

Đội hình

Istra 1961 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Kresimir Rezic
  1. 1F. Kolic 6.9
  2. 24F. Taraba 6.9
  3. 38R. Kumar 6.9
  4. 16S. Miettinen 7.7
  5. 97A. Kadusic ▼ 62' 6.9
  6. 8A. Mauric ▼ 72' 6.3
  7. 5J. Radosevic 7.2
  8. 13N. Sepic ▼ 72' 6.9
  9. 10S. Loncar 6.9
  10. 20D. Ahmeti ▼ 83' 6.7
  11. 9S. Prevljak 6.2

Dự bị 12

  1. 40J. Paus-Kunst
  2. 26M. Heister ▲ 72' 6.6
  3. 17E. Frederiksen
  4. 29A. Obando
  5. 30N. Skafar Zuzic ▲ 83' 6.5
  6. 23L. Stulac
  7. 11S. Gorican ▲ 62' 6.6
  8. 7V. Rozic ▲ 72' 6.5
  9. 3M. Nasraoui
  10. 44R. Hrvatin
  11. 25G. Albarracin
  12. 77C. Agada
HNK Rijeka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Victor Sanchez
  1. 99A. Todorovic 7.7
  2. 22A. Orec 6.9
  3. 45A. Majstorovic 6.3
  4. 34M. Devetak 7.0
  5. 24D. Legbo 6.2
  6. 66B. Pavic 6.6
  7. 55A. Barco 7.5
  8. 20M. Ndockyt ▼ 62' 6.3
  9. 10T. Fruk 7.2
  10. 14A. Gojak 6.9
  11. 18D. Adu Adjei 6.7

Dự bị 9

  1. 13M. Zlomislic
  2. 1V. Kovac
  3. 23J. Lasickas ▲ 62' 7.2
  4. 26T. Dantas
  5. 9D. Cop
  6. 11G. Rukavina
  7. 91N. Bodetic
  8. 2L. Kitin
  9. 25D. Thaqi

Thống kê

027
421
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm7
2Trúng đích1
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
355Chuyền bóng372
284Chuyền chính xác280
80%Chính xác chuyền75%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu63
53Ghi được83
58Thủng lưới63
1.2Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu