HNK Rijeka
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Istra 1961

HNK Rijeka vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 4-0 Istra 1961 tại HNL, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 5, hòa 2, Istra 1961 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 3
Sân vận động
Stadion HNK Rijeka, Rijeka
Phong độ
WLDWD HNK Rijeka
WLDDW Istra 1961
  1. 15' Iurie Iovu
  2. 18' G. Rukavina · T. Fruk 1-0
  3. 24' Marco Pašalić · D. Petrovič 2-0
  4. 27' F. Ivanović · G. Rukavina 3-0
  5. 45'+2 Beyatt Lekweiry
  6. HT3-0
  7. 46' N. Galešić S. Radeljić
  8. 46' M. Lisica G. Gagua
  9. 46' A. Ferro I. Iovu
  10. 47' Dario Marešić
  11. 51' Lovro Majkić
  12. 60' V. Hodža G. Rukavina
  13. 60' S. Ilinković T. Fruk
  14. 61' M. Čuić B. Lekoueiry
  15. 61' M. Vuk S. Lawal
  16. 66' F. Ivanović · N. Janković 4-0
  17. 68' Stephane Keller
  18. 71' Š. Butić Marco Pašalić
  19. 75' K. Andrić F. Ivanović
  20. 75' M. Heister I. Ćalušić
  21. 90'+3 Mario Čuić
  22. FT4-0

Đội hình

HNK Rijeka Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Đalović
  1. 13M. Zlomislić 6.3
  2. 30B. Bogojević 6.9
  3. 45A. Majstorović 6.6
  4. 6S. Radeljić ▼ 46' 7.0
  5. 34M. Devetak 6.6
  6. 8D. Petrovič 7.3
  7. 87Marco Pašalić ▼ 71' 7.5
  8. 4N. Janković 7.7
  9. 10T. Fruk ▼ 60' 7.3
  10. 41G. Rukavina ▼ 60' 8.2
  11. 11F. Ivanović ⚽2 ▼ 75' 8.7

Dự bị 11

  1. 5N. Galešić ▲ 46' 6.9
  2. 25V. Hodža ▲ 60' 6.7
  3. 21S. Ilinković ▲ 60' 6.5
  4. 27Š. Butić ▲ 71' 6.5
  5. 9K. Andrić ▲ 75' 6.5
  6. 1J. Posavec
  7. 24B. Burčul
  8. 7N. Djouahra
  9. 18L. Selahi
  10. 12E. Banda
  11. 29A. Babić
Istra 1961 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Tramezzani
  1. 21L. Majkić 5.9
  2. 20I. Iovu ▼ 46' 6.2
  3. 5V. Koski 6.5
  4. 4D. Marešić 6.9
  5. 97A. Kadušić 6.9
  6. 6O. Petrusenko 6.6
  7. 27I. Ćalušić ▼ 75' 6.3
  8. 17S. Keller 6.3
  9. 31B. Lekoueiry ▼ 61' 6.3
  10. 29G. Gagua ▼ 46' 6.5
  11. 70S. Lawal ▼ 61' 6.2

Dự bị 12

  1. 11M. Lisica ▲ 46' 6.9
  2. 44A. Ferro ▲ 46' 6.3
  3. 77M. Čuić ▲ 61' 6.7
  4. 22M. Vuk ▲ 61' 6.7
  5. 26M. Heister ▲ 75' 6.5
  6. 40J. Paus-Kunšt
  7. 36I. Ramić
  8. 18I. Ayuma
  9. 75E. Filet
  10. 7S. Blagojević
  11. 1M. Ćorić
  12. 8A. Maurić

Thống kê

005
160
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm8
5Trúng đích1
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
5Phạt góc1
3Việt vị2
14Phạm lỗi26
0Thẻ vàng6
2Cứu thua2
254Chuyền bóng425
164Chuyền chính xác322
65%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu45
71Ghi được53
37Thủng lưới54
1.29Bàn thắng mỗi trận1.18
29Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu