Istra 1961 vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 0-1 HNK Rijeka tại HNL, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 3, hòa 2, HNK Rijeka thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Aldo Drosina, Pula
- Phong độ
- LDDWW Istra 1961
- WLDWD HNK Rijeka
- 16' Gabriel Rukavina
- 26' Advan Kadušić
- 29' Ivan Smolčić
- 35' Niko Janković
- 40' Salim Fago Lawal
- 45' Mladen Devetak
- HT0-0
- 54' Marco Pašalić
- 60' ▲ A. Gojak ▼ M. Pašalić
- 60' ▲ Š. Butić ▼ S. Ilinković
- 61' ▲ D. Dogan ▼ G. Rukavina
- 70' ▲ A. Biyogo Poko ▼ S. Blagojević
- 71' ▲ G. Gagua ▼ S. Lawal
- 76' 0-1 T. Fruk
- 81' ▲ M. Čuić ▼ M. Heister
- 81' ▲ L. Selahi ▼ T. Fruk
- 86' Moris Valinčić
- 89' ▲ E. Filet ▼ D. Marešić
- 90'+1 Šimun Butić
- 90' ▲ B. Goda ▼ N. Janković
- FT0-1
Đội hình
- 21L. Majkić 6.5
- 20I. Iovu 6.9
- 16L. Bogdan 6.6
- 5V. Koski 7.0
- 23M. Valinčić 7.2
- 97A. Kadušić 6.3
- 4D. Marešić ▼ 89' 7.0
- 7S. Blagojević ▼ 70' 6.9
- 26M. Heister ▼ 81' 6.3
- 11M. Lisica 6.9
- 70S. Lawal ▼ 71' 6.2
Dự bị 12
- 71A. Biyogo Poko ▲ 70' 6.3
- 29G. Gagua ▲ 71' 6.6
- 77M. Čuić ▲ 81' 6.3
- 75E. Filet ▲ 89' 6.3
- 40J. Paus-Kunšt
- 1M. Ćorić
- 36I. Ramić
- 15J. Ivanisevic
- 44A. Ferro
- 8A. Maurić
- 9H. Jaganjac
- 27I. Ćalušić
- 13M. Zlomislić 7.0
- 28I. Smolčić 7.3
- 5N. Galešić 7.5
- 6S. Radeljić 7.7
- 34M. Devetak 6.7
- 21S. Ilinković ▼ 60' 6.6
- 87M. Pašalić ▼ 60' 6.6
- 8D. Petrovič 6.9
- 4N. Janković ▼ 90' 6.6
- 41G. Rukavina ▼ 61' 6.0
- 10T. Fruk ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 11
- 14A. Gojak ▲ 60' 6.9
- 27Š. Butić ▲ 60' 6.3
- 20D. Dogan ▲ 61' 6.3
- 18L. Selahi ▲ 81' 7.0
- 3B. Goda ▲ 90' 6.5
- 25D. Marić
- 24B. Burčul
- 32M. Čabraja
- 7N. Djouahra
- 77S. Perica
- 29A. Babić
Thống kê
03⚑3
⚑260
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm6
0Trúng đích2
3Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị1
22Phạm lỗi18
3Thẻ vàng6
1Cứu thua0
316Chuyền bóng346
205Chuyền chính xác243
65%Chính xác chuyền70%
0.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu55
53Ghi được71
54Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới29
21Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai35