Istra 1961
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Rijeka

Istra 1961 vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 2-0 HNK Rijeka tại HNL, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 3, hòa 2, HNK Rijeka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Aldo Drosina, Pula
Phong độ
WLDDW Istra 1961
WLDWD HNK Rijeka
  1. 22' Amer Gojak
  2. 28' S. Lawal · M. Lisica 1-0
  3. 45' V. Rozić S. Lawal
  4. HT1-0
  5. 46' S. Ilinković A. Gojak
  6. 46' L. Menalo D. Čop
  7. 67' Niko Janković
  8. 70' V. Rozić · M. Lisica 2-0
  9. 75' D. Dogan D. Petrovič
  10. 75' G. Rukavina N. Djouahra
  11. 78' Ante Majstorović
  12. 84' Ante Oreč
  13. 86' I. Ćalušić S. Lončar
  14. 87' S. Keller A. Kadušić
  15. 90'+5 L. Róbertsson A. Maurić
  16. 90'+5 K. Fućak G. Gagua
  17. FT2-0

Đội hình

Istra 1961 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gonzalo García
  1. 21L. Majkić 7.2
  2. 23M. Valinčić 7.2
  3. 5V. Koski 7.5
  4. 4D. Marešić 7.2
  5. 97A. Kadušić ▼ 87' 6.9
  6. 44S. Lončar ▼ 86' 7.5
  7. 30J. Radošević 7.3
  8. 8A. Maurić ▼ 90' 7.2
  9. 11M. Lisica ⇢2 8.2
  10. 29G. Gagua ▼ 90' 7.2
  11. 70S. Lawal ▼ 45' 7.2

Dự bị 12

  1. 24V. Rozić ▲ 45' 7.3
  2. 27I. Ćalušić ▲ 86' 6.6
  3. 17S. Keller ▲ 87' 6.3
  4. 6L. Róbertsson ▲ 90'
  5. 57K. Fućak ▲ 90'
  6. 7S. Blagojević
  7. 9H. Jaganjac
  8. 16L. Bogdan
  9. 36I. Ramić
  10. 22D. Djuric
  11. 1F. Kolić
  12. 40J. Paus-Kunšt
HNK Rijeka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Đalović
  1. 13M. Zlomislić 6.7
  2. 22A. Oreč 6.7
  3. 45A. Majstorović 6.3
  4. 34M. Devetak 6.7
  5. 3B. Goda 6.6
  6. 8D. Petrovič ▼ 75' 6.2
  7. 14A. Gojak ▼ 46' 6.2
  8. 4N. Janković 6.2
  9. 10T. Fruk 6.2
  10. 7N. Djouahra ▼ 75' 6.9
  11. 9D. Čop ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 21S. Ilinković ▲ 46' 6.9
  2. 17L. Menalo ▲ 46' 6.9
  3. 20D. Dogan ▲ 75' 6.5
  4. 11G. Rukavina ▲ 75' 6.5
  5. 55P. Raguž
  6. 2L. Kitin
  7. 37C. Saho
  8. 99A. Todorović
  9. 30B. Bogojević
  10. 16D. Thaqi
  11. 15J. Manev
  12. 23R. Žlibanović

Thống kê

003
240
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm6
4Trúng đích2
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc2
0Việt vị2
16Phạm lỗi11
0Thẻ vàng4
2Cứu thua2
444Chuyền bóng356
379Chuyền chính xác293
85%Chính xác chuyền82%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu55
53Ghi được71
54Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới29
21Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu