HNK Hajduk Split vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 4-0 NK Osijek tại HNL, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 6, hòa 1, NK Osijek thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- WWWWW HNK Hajduk Split
- WLWLL NK Osijek
- 9' E. Brruti · D. Melnjak 1-0
- 33' Senad Mustafic
- 34' Senad Mustafic
- 36' ▲ M. Heister ▼ A. Jakupovic
- HT1-0
- 46' ▲ O. Petrusenko ▼ S. Mikolcic
- 46' ▲ I. Dolcek ▼ D. Bukvic
- 53' Oleksandr Petrusenko
- 54' M. Livaja · A. Huram 2-0
- 58' Marko Livaja
- 61' Luka Hodak
- 62' ▲ A. Ljatifi ▼ N. Omerovic
- 64' ▲ M. Sego ▼ M. Livaja
- 64' ▲ A. Sanyang ▼ A. Huram
- 64' ▲ M. Soticek ▼ E. Brruti
- 72' ▲ S. Hrgovic ▼ L. Hodak
- 72' ▲ D. de Almeida ▼ A. Sutalo
- 73' ▲ Balelo ▼ A. Leon
- 79' Dalisson de Almeida
- 83' A. Sanyang · M. Soticek 3-0
- 90' S. Hrgovic · D. de Almeida 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 33T. Silic 7.9
- 38L. Hodak ▼ 72' 6.9
- 3R. Gabric 7.3
- 5A. Van Hoorenbeeck 7.2
- 17D. Melnjak ⇢ 7.6
- 20A. del Moral 7.3
- 4A. Pajaziti 7.2
- 16A. Sutalo ▼ 72' 7.2
- 19E. Brruti ⚽ ▼ 64' 8.2
- 26A. Huram ⇢ ▼ 64' 7.7
- 10M. Livaja ⚽ ▼ 64' 7.3
Dự bị 11
- 44D. Stipica
- 1I. Ivusic
- 32S. Hrgovic ⚽ ▲ 72' 7.9
- 14R. Raci
- 15D. Maresic
- 36M. Skelin
- 21R. Pukstas
- 11M. Sego ▲ 64' 6.3
- 7A. Sanyang ⚽ ▲ 64' 8.3
- 9D. de Almeida ▲ 72' 6.7
- 23M. Soticek ▲ 64' 6.3
- 31M. Malenica 5.9
- 77S. Mustafic 5.3
- 49I. Kolarik 6.9
- 26L. Jelenic 6.3
- 22R. Jurisic 5.3
- 23L. Vrbancic 6.6
- 39D. Bukvic ▼ 46' 6.9
- 8S. Mikolcic ▼ 46' 6.3
- 11N. Omerovic ▼ 62' 6.2
- 79A. Leon ▼ 73' 6.0
- 17A. Jakupovic ▼ 36' 6.5
Dự bị 12
- 1N. Curcija
- 2M. Heister ▲ 36' 6.2
- 33E. Hasic
- 24L. Posavec
- 47D. Kalem
- 67B. Bakti
- 16O. Petrusenko ▲ 46' 6.3
- 18N. Farkas
- 7I. Dolcek ▲ 46' 6.6
- 30A. Ljatifi ▲ 62' 6.2
- 99Balelo ▲ 73' 6.3
- 98M. Jovicic
Thống kê
03⚑0
⚑211
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm11
7Trúng đích4
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
0Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
-1.44Bàn thắng ngăn chặn-1.44
450Chuyền bóng365
379Chuyền chính xác301
84%Chính xác chuyền82%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 5 | +10 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 13 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 5 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | 11 - 10 | +1 | 6 | |
| 7 | 6 | 8 - 12 | -4 | 6 | |
| 8 | 6 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 19 | -13 | 3 | |
| 10 | 6 | 2 - 10 | -8 | 1 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL
So sánh
15Trận đấu11
36Ghi được21
15Thủng lưới16
2.4Bàn thắng mỗi trận1.91
7Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai9