HNK Hajduk Split
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Osijek

HNK Hajduk Split vs NK Osijek

Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 0-1 NK Osijek tại HNL, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 6, hòa 1, NK Osijek thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 31
Phong độ
WWWWW HNK Hajduk Split
WWLWL NK Osijek
  1. 16' Michele Šego
  2. HT0-0
  3. 56' 0-1 V. Bubanja · D. M. Mejia Moscoso
  4. 64' D. Melnjak S. Hrgovic
  5. 64' I. Almena R. Brajkovic
  6. 71' I. Baric A. Jakupovic
  7. 71' S. Akere N. Omerovic
  8. 72' A. Guram N. Skoko
  9. 78' H. Guillamon A. Pajaziti
  10. 78' B. Durdov A. Rebic
  11. 82' S. Mikolcic D. Bukvic
  12. 82' L. Vrbancic D. M. Mejia Moscoso
  13. 87' David Čolina
  14. 90'+1 Luka Vrbančić
  15. 90'+2 J. Mersinaj O. Petrusenko
  16. FT0-1

Đội hình

HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo Garcia
  1. 33T. Silic 6.9
  2. 8N. Sigur 7.7
  3. 31Z. Sarlija 7.5
  4. 15D. Maresic 7.3
  5. 32S. Hrgovic ▼ 64' 6.3
  6. 4A. Pajaziti ▼ 78' 6.7
  7. 37N. Skoko ▼ 72' 6.7
  8. 28R. Brajkovic ▼ 64' 6.7
  9. 21R. Pukstas 7.5
  10. 9A. Rebic ▼ 78' 7.3
  11. 11M. Sego 5.2

Dự bị 10

  1. 44D. Stipica
  2. 1I. Ivusic
  3. 7A. Kalik
  4. 6H. Guillamon ▲ 78' 6.6
  5. 34B. Durdov ▲ 78' 6.9
  6. 26A. Guram ▲ 72' 6.6
  7. 14R. Raci
  8. 17D. Melnjak ▲ 64' 8.2
  9. 24A. Sanyang
  10. 30I. Almena ▲ 64' 6.6
NK Osijek Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Tomislav Radotic
  1. 31M. Malenica 7.7
  2. 33E. Hasic 7.5
  3. 26L. Jelenic 7.0
  4. 38D. Colina 7.2
  5. 98M. Jovicic 6.5
  6. 6D. M. Mejia Moscoso ▼ 82' 7.3
  7. 16O. Petrusenko ▼ 90' 7.2
  8. 39D. Bukvic ▼ 82' 6.6
  9. 21V. Bubanja 6.9
  10. 17A. Jakupovic ▼ 71' 7.0
  11. 11N. Omerovic ▼ 71' 6.2

Dự bị 8

  1. 1N. Curcija
  2. 5J. Mersinaj ▲ 90'
  3. 42Renan Guedes
  4. 8S. Mikolcic ▲ 82' 6.7
  5. 23L. Vrbancic ▲ 82' 6.6
  6. 46I. Baric ▲ 71' 6.2
  7. 57S. Akere ▲ 71' 6.6
  8. 49I. Kolarik

Thống kê

012
420
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm9
5Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị1
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
602Chuyền bóng334
505Chuyền chính xác253
84%Chính xác chuyền76%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
76Ghi được43
51Thủng lưới58
1.62Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu