HNK Hajduk Split vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 1-0 NK Osijek tại HNL, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 6, hòa 1, NK Osijek thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- WWWWW HNK Hajduk Split
- WLWLL NK Osijek
- 18' ▲ A. Jakupovic ▼ K. Ademi
- 34' Bruno Durdov
- HT0-0
- 49' ▲ A. Trajkovski ▼ B. Durdov
- 56' M. Livaja · R. Pukštas 1-0
- 57' Marko Livaja
- 59' Emin Hasić
- 69' ▲ M. Soldo ▼ N. Omerović
- 69' ▲ Hernâni ▼ Tiago Dantas
- 74' Ivan Rakitić
- 76' ▲ L. Dajaku ▼ A. Kalik
- 76' ▲ N. Sigur ▼ Š. Hrgović
- 81' ▲ F. Živković ▼ D. Bukvić
- 81' ▲ V. Jugović ▼ Š. Mikolčić
- 82' Ivan Lučić
- 86' ▲ Y. Benrahou ▼ M. Livaja
- FT1-0
Đội hình
- 13I. Lučić 6.9
- 32Š. Hrgović ▼ 76' 6.9
- 19J. Elez 7.0
- 3D. Prpić 7.3
- 5I. Diallo 6.9
- 23F. Krovinović 7.2
- 11I. Rakitić 7.3
- 34B. Durdov ▼ 49' 7.3
- 21R. Pukštas ⇢ 7.6
- 7A. Kalik ▼ 76' 6.3
- 10M. Livaja ⚽ ▼ 86' 7.6
Dự bị 12
- 9A. Trajkovski ▲ 49' 6.3
- 22L. Dajaku ▲ 76' 6.3
- 8N. Sigur ▲ 76' 6.3
- 45Y. Benrahou ▲ 86' 6.5
- 17D. Melnjak
- 35L. Jurak
- 43N. Đolonga
- 36M. Skelin
- 26M. Capan
- 39M. Antunović
- 91L. Kalinić
- 16M. Šošić
- 31M. Malenica 7.2
- 36N. Omerović ▼ 69' 6.7
- 26L. Jelenić 6.9
- 33E. Hasić 6.3
- 22R. Jurišić 6.3
- 6D. Nejašmić 6.9
- 20Tiago Dantas ▼ 69' 6.2
- 39D. Bukvić ▼ 81' 6.5
- 98Š. Mikolčić ▼ 81' 6.9
- 34A. Matković 6.7
- 9K. Ademi ▼ 18' 6.7
Dự bị 10
- 17A. Jakupovic ▲ 18' 6.7
- 14M. Soldo ▲ 69' 7.0
- 27Hernâni ▲ 69' 6.9
- 24F. Živković ▲ 81' 7.0
- 7V. Jugović ▲ 81' 6.7
- 55I. Cvijanović
- 4K. Vrbanac
- 11R. Kewal
- 1N. Čavlina
- 10Pedro Lima
Thống kê
03⚑3
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm4
4Trúng đích2
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị0
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
396Chuyền bóng412
307Chuyền chính xác320
78%Chính xác chuyền78%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu53
71Ghi được74
43Thủng lưới67
1.42Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai35