NK Osijek vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 2-0 HNK Hajduk Split tại HNL, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 3, hòa 1, HNK Hajduk Split thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 32
- Sân vận động
- Opus Arena, Osijek
- Phong độ
- WLWLL NK Osijek
- WWWWW HNK Hajduk Split
- 24' Roko Brajković
- 27' Abdoulie Sanyang
- 30' Roko Brajković
- 30' Roko Brajković
- HT0-0
- 46' ▲ R. Pukštas ▼ F. Krovinović
- 46' ▲ M. Šego ▼ A. Sanyang
- 46' ▲ A. Kalik ▼ N. Rusyn
- 57' ▲ Tiago Dantas ▼ V. Jugović
- 65' ▲ D. Bukvić ▼ M. Soldo
- 65' ▲ Pedro Lima ▼ Hernâni
- 71' ▲ N. Sigur ▼ Š. Hrgović
- 71' I. Lučićphản lưới 1-0
- 86' ▲ A. Trajkovski ▼ D. Melnjak
- 88' ▲ L. Jelenić ▼ D. Bukvić
- 90'+4 Tiago Dantas
- 90'+5 A. Jakupovic · N. Omerović 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 31M. Malenica 7.0
- 42Renan Guedes 7.3
- 15J. Mersinaj 7.2
- 5S. Mkrtchyan 7.2
- 22R. Jurišić 7.7
- 7V. Jugović ▼ 57' 6.9
- 6H. Babec 7.6
- 27Hernâni ▼ 65' 6.6
- 14M. Soldo ▼ 65' 6.6
- 36N. Omerović ⇢ 7.9
- 17A. Jakupovic ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 20Tiago Dantas ▲ 57' 6.9
- 39D. Bukvić ▲ 65' 6.6
- 10Pedro Lima ▲ 65' 6.6
- 26L. Jelenić ▲ 88' 6.7
- 1M. Del Favero
- 55I. Cvijanović
- 66P. Pušić
- 49I. Kolarik
- 8J. Ohajunwa
- 24F. Živković
- 9K. Ademi
- 12M. Grahovac
- 13I. Lučić 6.7
- 32Š. Hrgović ▼ 71' 6.9
- 19J. Elez 6.9
- 3D. Prpić 7.0
- 17D. Melnjak ▼ 86' 7.2
- 23F. Krovinović ▼ 46' 6.7
- 11I. Rakitić 8.0
- 24A. Sanyang ▼ 46' 6.3
- 10M. Livaja 7.0
- 28R. Brajković 4.6
- 77N. Rusyn ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 21R. Pukštas ▲ 46' 6.2
- 15M. Šego ▲ 46' 7.3
- 7A. Kalik ▲ 46' 6.2
- 8N. Sigur ▲ 71' 6.3
- 9A. Trajkovski ▲ 86' 6.7
- 33T. Silić
- 43N. Đolonga
- 34B. Durdov
- 6M. Žaper
- 26M. Capan
- 36M. Skelin
- 25F. Uremović
Thống kê
01⚑8
⚑431
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm13
4Trúng đích1
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
8Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
370Chuyền bóng365
302Chuyền chính xác312
82%Chính xác chuyền85%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu50
74Ghi được71
67Thủng lưới43
1.4Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai41