NK Osijek vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 2-2 HNK Hajduk Split tại HNL, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 3, hòa 1, HNK Hajduk Split thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 14
- Sân vận động
- Opus Arena, Osijek
- Phong độ
- WLWLL NK Osijek
- WWWWW HNK Hajduk Split
- 9' 0-1 M. Livaja · A. Kalik
- 28' Zvonimir Šarlija
- 38' Anthony Kalik
- 41' L. Jelenić · A. Tuia 1-1
- 45'+3 Roko Jurišić
- HT1-1
- 55' ▲ N. Sigur ▼ A. Kalik
- 58' A. Jakupovic · L. Jelenić 2-1
- 64' ▲ S. Biuk ▼ L. Dajaku
- 64' ▲ Y. Benrahou ▼ I. Rakitić
- 69' ▲ A. Matković ▼ Hernâni
- 71' ▲ D. Prpić ▼ Z. Šarlija
- 71' ▲ B. Durdov ▼ D. Melnjak
- 84' 2-2 F. Uremović
- 86' Vedran Jugović
- 87' ▲ Š. Mikolčić ▼ V. Jugović
- 87' ▲ I. Cvijanović ▼ N. Omerović
- 90'+8 Anton Matković
- 90'+2 ▲ Pedro Lima ▼ M. Soldo
- 90'+2 ▲ P. Pušić ▼ A. Jakupovic
- FT2-2
Đội hình
- 31M. Malenica 7.2
- 33E. Hasić 7.0
- 13A. Tuia ⇢ 6.9
- 26L. Jelenić ⚽ ⇢ 8.3
- 22R. Jurišić 6.5
- 20Tiago Dantas 6.7
- 14M. Soldo ▼ 90' 7.0
- 7V. Jugović ▼ 87' 6.9
- 36N. Omerović ▼ 87' 5.2
- 17A. Jakupovic ⚽ ▼ 90' 7.2
- 27Hernâni ▼ 69' 6.9
Dự bị 12
- 34A. Matković ▲ 69' 6.5
- 98Š. Mikolčić ▲ 87' 6.9
- 55I. Cvijanović ▲ 87' 6.7
- 10Pedro Lima ▲ 90' 6.3
- 66P. Pušić ▲ 90' 6.7
- 1N. Čavlina
- 24F. Živković
- 5S. Mkrtchyan
- 46I. Barić
- 15T. Sajko
- 39D. Bukvić
- 18N. Farkaš
- 13I. Lučić 7.0
- 17D. Melnjak ▼ 71' 6.7
- 25F. Uremović ⚽ 7.2
- 31Z. Šarlija ▼ 71' 6.7
- 5I. Diallo 6.9
- 23F. Krovinović 6.9
- 11I. Rakitić ▼ 64' 7.0
- 7A. Kalik ⇢ ▼ 55' 6.9
- 21R. Pukštas 7.0
- 22L. Dajaku ▼ 64' 6.6
- 10M. Livaja ⚽ ⇢ 8.5
Dự bị 12
- 8N. Sigur ▲ 55' 6.6
- 27S. Biuk ▲ 64' 6.6
- 45Y. Benrahou ▲ 64' 6.6
- 3D. Prpić ▲ 71' 6.7
- 34B. Durdov ▲ 71' 6.3
- 19J. Elez
- 18F. Moufi
- 39M. Antunović
- 9A. Trajkovski
- 32Š. Hrgović
- 24A. Sanyang
- 91L. Kalinić
Thống kê
03⚑7
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm16
6Trúng đích7
1Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
7Phạt góc4
0Việt vị4
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
5Cứu thua4
352Chuyền bóng416
252Chuyền chính xác311
72%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu50
74Ghi được71
67Thủng lưới43
1.4Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai41