HNK Hajduk Split vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 1-2 NK Osijek tại HNL, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 6, hòa 1, NK Osijek thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- WWWWW HNK Hajduk Split
- WWLWL NK Osijek
- 19' 0-1 A. Matković
- 28' A. Trajkovski · J. Brekalo 1-1
- 42' 1-2 R. Mierez
- HT1-2
- 55' ▲ E. Sahiti ▼ Š. Hrgović
- 56' Emir Sahiti
- 63' ▲ I. Perišić ▼ L. Kleinheisler
- 64' ▲ A. Kalik ▼ F. Krovinović
- 64' ▲ N. Kalinić ▼ A. Trajkovski
- 71' Styopa Mkrtchyan
- 71' ▲ V. Jugović ▼ A. Matković
- 71' ▲ E. Çokaj ▼ D. Bukvić
- 80' Nikola Kalinić
- 81' ▲ L. Dajaku ▼ V. Odjidja-Ofoe
- 82' Enis Çokaj
- 84' ▲ N. Omerović ▼ P. Pušić
- 90'+7 Franko Kolić
- 90'+4 Ramón Miérez
- 90'+6 ▲ L. Almási ▼ R. Mierez
- 90'+6 ▲ Š. Gržan ▼ Renan Guedes
- FT1-2
Đội hình
- 40B. Buljan 6.7
- 20N. Sigur 6.7
- 25F. Uremović 6.6
- 3D. Prpić 7.0
- 32Š. Hrgović ▼ 55' 6.2
- 8V. Odjidja-Ofoe ▼ 81' 6.6
- 23F. Krovinović ▼ 64' 6.7
- 21R. Pukštas 7.2
- 70J. Brekalo ⇢ 7.7
- 27A. Trajkovski ⚽ ▼ 64' 7.5
- 30L. Kleinheisler ▼ 63' 6.9
Dự bị 8
- 77E. Sahiti ▲ 55' 7.0
- 4I. Perišić ▲ 63' 6.9
- 7A. Kalik ▲ 64' 6.6
- 9N. Kalinić ▲ 64' 7.0
- 22L. Dajaku ▲ 81' 6.3
- 19J. Elez
- 5I. Diallo
- 41R. Bezeljak
- 38F. Kolić 7.9
- 3André Duarte 7.2
- 28S. Bralić 6.2
- 5S. Mkrtchyan 6.9
- 42Renan Guedes ▼ 90' 6.5
- 66P. Pušić ▼ 84' 6.9
- 6D. Nejašmić 6.6
- 22R. Jurišić 6.9
- 39D. Bukvić ▼ 71' 6.6
- 13R. Mierez ⚽ ▼ 90' 7.5
- 34A. Matković ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 12
- 7V. Jugović ▲ 71' 6.3
- 18E. Çokaj ▲ 71' 6.5
- 36N. Omerović ▲ 84' 6.3
- 99L. Almási ▲ 90'
- 17Š. Gržan ▲ 90'
- 4K. Vrbanac
- 44K. Lovrić
- 20M. Prekodravac
- 98Š. Mikolčić
- 35L. Zebec
- 23P. Brlek
- 1J. Hlapčić
Thống kê
02⚑6
⚑230
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm14
6Trúng đích5
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
6Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi23
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
443Chuyền bóng353
342Chuyền chính xác274
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu53
86Ghi được95
39Thủng lưới69
1.65Bàn thắng mỗi trận1.79
22Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai55