HNK Hajduk Split vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 2-0 NK Osijek tại HNL, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 6, hòa 1, NK Osijek thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 13
- Phong độ
- WWWWW HNK Hajduk Split
- WLWLL NK Osijek
- 5' F. Krovinovic 1-0
- 28' ▲ S. Shopov ▼ O. Petrusenko
- 45' Roko Jurišić
- HT1-0
- 61' Ante Rebić
- 65' Roko Jurišić
- 65' Roko Jurišić
- 73' ▲ I. Cvijanovic ▼
- 74' Arnel Jakupović
- 74' ▲ A. Matkovic ▼ N. Omerovic
- 85' ▲ M. Livaja ▼ I. Almena
- 86' ▲ A. Sanyang ▼ A. Rebic
- 87' ▲ D. Bukvic ▼ S. Mikolcic
- 87' ▲ I. Baric ▼ A. Jakupovic
- 90'+6 Luka Jelenić
- 90'+5 ▲ F. Karacic ▼ L. Hodak
- 90'+2 ▲ A. Pajaziti ▼ F. Krovinovic
- 90' M. Sego · Z. Sarlija 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1I. Ivusic 7.0
- 38L. Hodak ▼ 90' 7.2
- 31Z. Sarlija ⇢ 7.3
- 22B. Mlacic 7.3
- 32S. Hrgovic 7.0
- 8N. Sigur 7.7
- 23F. Krovinovic ⚽ ▼ 90' 8.2
- 30I. Almena ▼ 85' 7.5
- 21R. Pukstas 6.9
- 9A. Rebic ▼ 86' 7.3
- 11M. Sego ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 13I. Lucic
- 33T. Silic
- 3E. Gonzalez
- 14R. Raci
- 17D. Melnjak
- 29F. Karacic ▲ 90'
- 6H. Guillamon
- 7A. Kalik
- 24A. Sanyang ▲ 86' 7.3
- 34B. Durdov
- 4A. Pajaziti ▲ 90'
- 10M. Livaja ▲ 85' 6.6
- 31M. Malenica 8.6
- 42Renan Guedes 6.0
- 26L. Jelenic 6.5
- 5S. Mkrtchyan 7.2
- 22R. Jurisic 5.6
- 16O. Petrusenko ▼ 28' 6.5
- 6H. Babec 7.3
- 38D. Colina 6.5
- 8S. Mikolcic ▼ 87' 6.2
- 11N. Omerovic ▼ 74' 6.3
- 17A. Jakupovic ▼ 87' 6.3
Dự bị 12
- 1N. Curcija
- 15J. Mersinaj
- 18N. Farkas
- 33E. Hasic
- 49I. Kolarik
- 55I. Cvijanovic ▲ 73' 6.3
- 10S. Shopov ▲ 28' 6.6
- 39D. Bukvic ▲ 87' 6.3
- 40F. Pecek
- 24F. Zivkovic
- 34A. Matkovic ▲ 74' 6.7
- 46I. Baric ▲ 87' 6.7
Thống kê
01⚑13
⚑141
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm5
11Trúng đích1
5Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
13Phạt góc1
1Việt vị2
18Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
451Chuyền bóng343
367Chuyền chính xác256
81%Chính xác chuyền75%
2.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu44
76Ghi được43
51Thủng lưới58
1.62Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai22