NK Osijek
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Hajduk Split

NK Osijek vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 0-2 HNK Hajduk Split tại HNL, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 3, hòa 1, HNK Hajduk Split thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 22
Phong độ
WLWLL NK Osijek
WWWWW HNK Hajduk Split
  1. 14' Rokas Pukštas
  2. 15' 0-1 M. Livaja11m
  3. 33' Zvonimir Šarlija
  4. 40' Ante Rebić
  5. 45'+2 Vladan Bubanja
  6. HT0-1
  7. 51' N. Omerovic T. Teklic
  8. 51' S. Mikolcic V. Bubanja
  9. 69' Renan Guedes F. Karacic
  10. 69' D. M. Mejia Moscoso S. Akere
  11. 73' Luka Jelenić
  12. 77' 0-2 R. Pukstas · R. Brajkovic
  13. 79' M. Sego R. Brajkovic
  14. 82' J. Jezic D. Colina
  15. 88' L. Hodak M. Livaja
  16. 90'+4 Nail Omerović
  17. FT0-2

Đội hình

NK Osijek Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: Tomislav Radotic
  1. 1N. Curcija 7.0
  2. 29F. Karacic ▼ 69' 6.3
  3. 26L. Jelenic 6.3
  4. 33E. Hasic 5.7
  5. 3B. Barisic 6.9
  6. 21V. Bubanja ▼ 51' 6.9
  7. 99T. Teklic ▼ 51' 6.6
  8. 38D. Colina ▼ 82' 6.5
  9. 57S. Akere ▼ 69' 6.9
  10. 17A. Jakupovic 6.9
  11. 34A. Matkovic 6.6

Dự bị 12

  1. 12M. Grahovac
  2. 31M. Malenica
  3. 42Renan Guedes ▲ 69' 6.3
  4. 49I. Kolarik
  5. 5J. Mersinaj
  6. 11N. Omerovic ▲ 51' 6.0
  7. 48J. Jezic ▲ 82' 6.5
  8. 6D. M. Mejia Moscoso ▲ 69' 6.3
  9. 8S. Mikolcic ▲ 51' 6.9
  10. 16O. Petrusenko
  11. 39D. Bukvic
  12. 98M. Jovicic
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo Garcia
  1. 33T. Silic 8.0
  2. 8N. Sigur 6.9
  3. 31Z. Sarlija 7.2
  4. 14R. Raci 7.9
  5. 32S. Hrgovic 7.0
  6. 6H. Guillamon 7.3
  7. 23F. Krovinovic 6.9
  8. 28R. Brajkovic ▼ 79' 6.9
  9. 21R. Pukstas 8.2
  10. 9A. Rebic 6.7
  11. 10M. Livaja ▼ 88' 6.9

Dự bị 10

  1. 99D. Fesyuk
  2. 44D. Stipica
  3. 38L. Hodak ▲ 88'
  4. 17D. Melnjak
  5. 36M. Skelin
  6. 29M. Cupic
  7. 7A. Kalik
  8. 4A. Pajaziti
  9. 37N. Skoko
  10. 11M. Sego ▲ 79' 6.7

Thống kê

034
920
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm14
4Trúng đích5
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn3
4Phạt góc9
3Việt vị3
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
302Chuyền bóng529
246Chuyền chính xác467
81%Chính xác chuyền88%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
43Ghi được76
58Thủng lưới51
0.98Bàn thắng mỗi trận1.62
18Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu