NK Slaven Belupo
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
HNK Gorica

NK Slaven Belupo vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 2-0 HNK Gorica tại HNL, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 4
Phong độ
WLWWL NK Slaven Belupo
LDLWD HNK Gorica
  1. 4' Ilija Nestorovski
  2. 18' J. Mitrovic · K. Isasegi 1-0
  3. 21' I. Nestorovski · D. Bosak 2-0
  4. 27' Ljuban Crepulja
  5. 36' Ante Kavelj
  6. HT2-0
  7. 46' K. Custovic F. Braut
  8. 60' A. Adeshina L. Bosnjak
  9. 60' D. Stevanovic J. Filipovic
  10. 60' S. Kucis J. Frigan
  11. 60' M. Gashi P. Mijic
  12. 61' A. Grgic L. Banovec
  13. 67' M. Dabro I. Nestorovski
  14. 84' L. Vrzic J. Pranjic
  15. 90'+1 T. Bozic D. Kovacic
  16. 90'+1 A. Jonsson D. Bosak
  17. FT2-0

Đội hình

NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Gregurina
  1. 30K. Sentic 8.5
  2. 18F. Kruselj 6.6
  3. 4D. Kovacic ▼ 90' 7.3
  4. 5I. Cvetko 7.7
  5. 33K. Isasegi 7.2
  6. 88D. Bosak ▼ 90' 6.9
  7. 21L. Crepulja 7.0
  8. 11J. Mitrovic 7.7
  9. 24L. Bosnjak ▼ 60' 6.7
  10. 8L. Banovec ▼ 61' 6.6
  11. 90I. Nestorovski ▼ 67' 7.7

Dự bị 10

  1. 32I. Covic
  2. 12M. Pavli
  3. 6T. Bozic ▲ 90'
  4. 13A. Bilobrk
  5. 23A. Jonsson ▲ 90'
  6. 22A. Adeshina ▲ 60' 6.7
  7. 16L. Geci
  8. 27A. Grgic ▲ 61' 6.9
  9. 7M. Dabro ▲ 67' 6.7
  10. 45V. Papac
HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 6.3
  2. 45S. Peric 6.7
  3. 32J. Filipovic ▼ 60' 6.5
  4. 34I. Cvijanovic 6.7
  5. 2F. Braut ▼ 46' 6.9
  6. 66J. Frigan ▼ 60' 6.3
  7. 36A. Kavelj 7.0
  8. 25B. Bogojevic 6.6
  9. 8J. Pranjic ▼ 84' 6.7
  10. 24D. Pavicic 7.6
  11. 9P. Mijic ▼ 60' 6.2

Dự bị 11

  1. 30D. Zarkov
  2. 1R. Josipovic
  3. 15D. Stevanovic ▲ 60' 7.0
  4. 4K. Custovic ▲ 46' 6.7
  5. 7O. Bakic
  6. 14S. Kucis ▲ 60' 6.9
  7. 67T. Prgomet
  8. 99M. Gashi ▲ 60' 6.7
  9. 18B. Kardum
  10. 26K. Carole
  11. 20L. Vrzic ▲ 84' 6.6

Thống kê

025
410
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm13
6Trúng đích3
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị3
21Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
335Chuyền bóng456
227Chuyền chính xác349
68%Chính xác chuyền77%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Hajduk Split
7 16 - 5 +11 16
2
NK Osijek
7 17 - 11 +6 15
3
NK Varazdin
7 13 - 7 +6 14
4
GNK Dinamo Zagreb
6 14 - 7 +7 13
5
HNK Rijeka
6 10 - 7 +3 11
6
Istra 1961
7 14 - 12 +2 9
7
NK Lokomotiva Zagreb
7 9 - 13 -4 7
8
NK Slaven Belupo
7 5 - 14 -9 6
9
Rudes
7 8 - 22 -14 3
10
HNK Gorica
7 4 - 12 -8 2
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL

So sánh

14Trận đấu13
23Ghi được14
26Thủng lưới20
1.64Bàn thắng mỗi trận1.08
3Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu