HNK Gorica vs NK Slaven Belupo
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 2-1 NK Slaven Belupo tại HNL, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 2, hòa 1, NK Slaven Belupo thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 8
- Sân vận động
- ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
- Phong độ
- LDLWD HNK Gorica
- WLWWL NK Slaven Belupo
- 15' Mario Maloča
- 27' Marko Kolar
- 28' J. Pršir11m 1-0
- 30' 1-1 D. Martinović · A. Grgić
- 45'+1 Tomislav Božić
- HT1-1
- 54' Antonio Bosec
- 61' Ivan Banić
- 61' Ivan Dolček
- 67' ▲ Mesaque Dju ▼ L. Kapulica
- 67' ▲ V. Čaić ▼ M. Leš
- 69' Mihail Caimacov
- 74' Luka Lučić
- 74' ▲ A. Liber ▼ M. Caimacov
- 74' ▲ M. Šakota ▼ D. Martinović
- 80' ▲ T. Majić ▼ M. Kolar
- 81' ▲ D. Pavlović ▼ J. Pršir
- 84' ▲ R. Murić ▼ A. Grgić
- 90'+3 ▲ M. Šlogar ▼ A. Pajaziti
- 90'+5 ▲ M. Boras ▼ I. Dolček
- 90'+4 M. Šlogar 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 31I. Banić 6.3
- 25K. Krizmanić 6.6
- 22M. Maloča 6.9
- 5M. Leš ▼ 67' 6.7
- 2D. Mikanović 7.2
- 10J. Pršir ⚽ ▼ 81' 7.9
- 7A. Pajaziti ▼ 90' 7.2
- 90D. Štiglec 6.3
- 77V. Majstorović 6.9
- 23L. Kapulica ▼ 67' 6.3
- 21M. Kolar ▼ 80' 7.2
Dự bị 12
- 12Mesaque Dju ▲ 67' 6.3
- 55V. Čaić ▲ 67' 6.7
- 24T. Majić ▲ 80' 6.6
- 47D. Pavlović ▲ 81' 6.9
- 11M. Šlogar ⚽ ▲ 90' 7.3
- 34M. Matković
- 66A. Sušak
- 1K. Žiger
- 6J. Gurlica
- 40Đ. Đekić
- 37M. Shabani
- 17V. Skrbin
- 25I. Sušak 6.6
- 33A. Bosec 6.2
- 6T. Božić 6.9
- 4D. Kovačić 6.7
- 35L. Lučić 6.9
- 30M. Agbekpornu 6.6
- 21L. Crepulja 7.0
- 19I. Dolček ▼ 90' 7.5
- 10M. Caimacov ▼ 74' 6.5
- 27A. Grgić ⇢ ▼ 84' 7.9
- 17D. Martinović ⚽ ▼ 74' 7.5
Dự bị 11
- 14A. Liber ▲ 74' 6.3
- 7M. Šakota ▲ 74' 6.2
- 9R. Murić ▲ 84' 6.2
- 55M. Boras ▲ 90'
- 32I. Čović
- 15I. Ćubelić
- 88I. Jelić Balta
- 16L. Ćurković
- 8A. Jagušić
- 1M. Jesenović
- 2Z. Katalinić
Thống kê
01⚑5
⚑340
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm15
6Trúng đích4
1Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị3
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
376Chuyền bóng333
276Chuyền chính xác239
73%Chính xác chuyền72%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu49
45Ghi được62
60Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai38