NK Slaven Belupo
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Gorica

NK Slaven Belupo vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 2-1 HNK Gorica tại HNL, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 17
Sân vận động
Gradski Stadion, Koprivnica
Phong độ
WLWWL NK Slaven Belupo
LDLWD HNK Gorica
  1. -5' Ilija Nestorovski
  2. 8' 0-1 M. Gashi · J. Gurlica
  3. 32' Luka Lučić
  4. 39' M. Matković D. Mikanović
  5. HT0-1
  6. 49' Alen Grgić
  7. 49' Jakov Gurlica
  8. 57' Jurica Pršir
  9. 63' M. Ndockyt V. Čaić
  10. 64' Mesaque Dju M. Gashi
  11. 65' I. Dolček I. Ćubelić
  12. 67' A. Grgić · A. Jagušić 1-1
  13. 77' Mateo Leš
  14. 82' A. Jagušić · A. Bosec 2-1
  15. 83' L. Vrzić M. Šlogar
  16. 84' D. Štiglec V. Majstorović
  17. 86' M. Boras A. Jagušić
  18. 86' K. Butić I. Lepinjica
  19. 90'+6 L. Bošnjak M. Caimacov
  20. FT2-1

Đội hình

NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Kovačević
  1. 25I. Sušak 6.9
  2. 33A. Bosec 7.9
  3. 6T. Božić 7.2
  4. 4D. Kovačić 7.2
  5. 35L. Lučić 7.7
  6. 21L. Crepulja 7.9
  7. 8A. Jagušić ▼ 86' 8.2
  8. 10M. Caimacov ▼ 90' 6.9
  9. 15I. Ćubelić ▼ 65' 6.3
  10. 27A. Grgić 7.6
  11. 23I. Lepinjica ▼ 86' 8.0

Dự bị 12

  1. 19I. Dolček ▲ 65' 6.7
  2. 55M. Boras ▲ 86' 6.7
  3. 45K. Butić ▲ 86' 6.6
  4. 24L. Bošnjak ▲ 90'
  5. 11Lucas Fernandes
  6. 17D. Martinović
  7. 90I. Nestorovski
  8. 18F. Krušelj
  9. 32I. Čović
  10. 2Z. Katalinić
  11. 3E. Riđan
  12. 29M. Aščić
HNK Gorica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Carević
  1. 31I. Banić 7.3
  2. 2D. Mikanović ▼ 39' 6.9
  3. 22M. Maloča 7.0
  4. 5M. Leš 6.9
  5. 25K. Krizmanić 6.6
  6. 55V. Čaić ▼ 63' 6.7
  7. 6J. Gurlica 7.0
  8. 10J. Pršir 7.2
  9. 77V. Majstorović ▼ 84' 6.5
  10. 99M. Gashi ▼ 64' 7.7
  11. 11M. Šlogar ▼ 83' 6.5

Dự bị 12

  1. 34M. Matković ▲ 39' 6.3
  2. 8M. Ndockyt ▲ 63' 6.2
  3. 12Mesaque Dju ▲ 64' 6.5
  4. 20L. Vrzić ▲ 83' 6.3
  5. 90D. Štiglec ▲ 84' 6.9
  6. 23L. Kapulica
  7. 66A. Sušak
  8. 24T. Majić
  9. 1K. Žiger
  10. 47D. Pavlović
  11. 17V. Skrbin
  12. 4M. Steenvoorden

Thống kê

036
630
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm11
6Trúng đích4
8Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn5
6Phạt góc6
0Việt vị1
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
448Chuyền bóng302
362Chuyền chính xác215
81%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
62Ghi được45
53Thủng lưới60
1.27Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu