HNK Gorica
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Slaven Belupo

HNK Gorica vs NK Slaven Belupo

Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 2-2 NK Slaven Belupo tại HNL, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 2, hòa 1, NK Slaven Belupo thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 25
Phong độ
LDLWD HNK Gorica
WLWWL NK Slaven Belupo
  1. -5' Ivan Čović
  2. 13' D. Pavicic · I. Pozo 1-0
  3. 15' Filip Mažar
  4. HT1-0
  5. 55' 1-1 T. Bozic · L. Crepulja
  6. 59' I. Cubelic A. Grgic
  7. 64' Luka Vrzić
  8. 68' A. Erceg W. Sule
  9. 68' T. Epailly L. Vrzic
  10. 70' Karlo Išasegi
  11. 74' 1-2 J. Mitrovic · L. Zuta
  12. 76' D. Pavicic · B. Bogojevic 2-2
  13. 77' Domagoj Pavičić
  14. 83' L. Bosnjak F. Mazar
  15. 84' Ivan Ćubelić
  16. 84' A. Jakir I. Nestorovski
  17. 90'+2 Osman Hadžikić
  18. 90'+3 I. Lepinjica M. Dabro
  19. FT2-2

Đội hình

HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 5.6
  2. 45S. Peric 6.3
  3. 4J. Filipovic 6.2
  4. 19M. Cabraja 7.5
  5. 25B. Bogojevic 8.2
  6. 8I. Pozo 7.2
  7. 36A. Kavelj 7.0
  8. 20L. Vrzic ▼ 68' 6.7
  9. 10J. Prsir 6.6
  10. 24D. Pavicic ⚽2 8.9
  11. 11W. Sule ▼ 68' 7.5

Dự bị 10

  1. 30D. Zarkov
  2. 1M. Sahinovic
  3. 50A. Erceg ▲ 68' 6.5
  4. 5M. Les
  5. 99M. Gashi
  6. 35Z. Josic
  7. 64T. Epailly ▲ 68' 6.5
  8. 32E. Durakovic
  9. 7O. Bakic
  10. 14S. Kucis
NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mario Gregurina
  1. 31O. Hadzikic 5.6
  2. 33K. Isasegi 6.7
  3. 6T. Bozic 9.5
  4. 4D. Kovacic 6.5
  5. 35L. Zuta 5.6
  6. 11J. Mitrovic 7.9
  7. 21L. Crepulja 7.6
  8. 17F. Mazar ▼ 83' 6.2
  9. 27A. Grgic ▼ 59' 6.7
  10. 90I. Nestorovski ▼ 84' 6.6
  11. 7M. Dabro ▼ 90' 6.0

Dự bị 12

  1. 32I. Covic
  2. 12A. Markovic
  3. 2V. Medjimorec
  4. 15I. Cubelic ▲ 59' 6.7
  5. 3A. Jakir ▲ 84' 6.6
  6. 23I. Lepinjica ▲ 90'
  7. 5Z. Katalinic
  8. 9I. Bozic
  9. 22F. Jovic
  10. 24L. Bosnjak ▲ 83' 6.5
  11. 19E. Qestaj
  12. 26G. Sivalec

Thống kê

023
550
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm12
3Trúng đích2
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn7
3Phạt góc5
3Việt vị3
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
-1.00Bàn thắng ngăn chặn-1.00
301Chuyền bóng427
239Chuyền chính xác341
79%Chính xác chuyền80%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu50
65Ghi được80
65Thủng lưới73
1.35Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu