NK Slaven Belupo
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
HNK Gorica

NK Slaven Belupo vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 2-1 HNK Gorica tại HNL, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 16
Phong độ
WLWWL NK Slaven Belupo
LDLWD HNK Gorica
  1. 6' A. Jagusic · A. Suto 1-0
  2. 21' 1-1 A. Kavelj · M. Cabraja
  3. HT1-1
  4. 60' G. Sivalec J. Mitrovic
  5. 61' L. Crepulja A. Liber
  6. 68' Filip Krušelj
  7. 74' I. Cubelic · L. Crepulja 2-1
  8. 76' I. Fiolic E. Durakovic
  9. 76' L. Vrzic O. Bakic
  10. 81' Stefan Perić
  11. 83' V. Pelko A. Kavelj
  12. 83' M. Gashi F. Cuic
  13. 86' A. Jakir L. Zuta
  14. 86' Z. Katalinic A. Suto
  15. 90'+3 Ilija Nestorovski
  16. 90'+2 I. Lepinjica A. Jagusic
  17. FT2-1

Đội hình

NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Gregurina
  1. 32I. Covic 7.0
  2. 18F. Kruselj 6.2
  3. 6T. Bozic 5.9
  4. 4D. Kovacic 6.6
  5. 35L. Zuta ▼ 86' 6.6
  6. 8A. Jagusic ▼ 90' 8.0
  7. 15I. Cubelic 8.5
  8. 22A. Suto ▼ 86' 6.9
  9. 14A. Liber ▼ 61' 6.3
  10. 11J. Mitrovic ▼ 60' 6.6
  11. 90I. Nestorovski 6.5

Dự bị 12

  1. 31O. Hadzikic
  2. 2V. Medjimorec
  3. 3A. Jakir ▲ 86' 6.6
  4. 5Z. Katalinic ▲ 86' 6.7
  5. 17M. Barac
  6. 33K. Isasegi
  7. 7A. Filipovic
  8. 21L. Crepulja ▲ 61' 7.3
  9. 23I. Lepinjica ▲ 90'
  10. 24L. Bosnjak
  11. 30M. Agbekpornu
  12. 26G. Sivalec ▲ 60' 6.3
HNK Gorica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 6.5
  2. 22Z. Trontelj 6.6
  3. 45S. Peric 5.9
  4. 4J. Filipovic 6.2
  5. 19M. Cabraja 7.2
  6. 8I. Pozo 6.9
  7. 36A. Kavelj ▼ 83' 7.9
  8. 7O. Bakic ▼ 76' 6.7
  9. 24D. Pavicic 6.9
  10. 32E. Durakovic ▼ 76' 6.3
  11. 9F. Cuic ▼ 83' 6.2

Dự bị 11

  1. 12T. Dosen
  2. 30D. Zarkov
  3. 5M. Les
  4. 35Z. Josic
  5. 6J. Gurlica
  6. 14S. Kucis
  7. 18I. Fiolic ▲ 76' 6.6
  8. 20L. Vrzic ▲ 76' 7.2
  9. 29V. Pelko ▲ 83' 6.2
  10. 50A. Erceg
  11. 99M. Gashi ▲ 83' 6.3

Thống kê

024
210
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm13
7Trúng đích4
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị0
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
425Chuyền bóng326
329Chuyền chính xác244
77%Chính xác chuyền75%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
80Ghi được65
73Thủng lưới65
1.6Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu