HNK Gorica
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
NK Slaven Belupo

HNK Gorica vs NK Slaven Belupo

Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 0-3 NK Slaven Belupo tại HNL, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 2, hòa 1, NK Slaven Belupo thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 26
Sân vận động
ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
Phong độ
LDLWD HNK Gorica
WLWWL NK Slaven Belupo
  1. 18' Ante Šuto
  2. 25' Luka Lučić
  3. 38' Igor Lepinjica
  4. 41' Ante Erceg
  5. 45'+3 0-1 T. Božić · I. Nestorovski
  6. 45'+6 0-2 A. Šuto · A. Grgić
  7. HT0-2
  8. 46' F. Čuić S. Bralić
  9. 46' V. Čaić M. Ndockyt
  10. 65' I. Dolček A. Šuto
  11. 67' M. Šlogar A. Elezi
  12. 68' Krešimir Krizmanić
  13. 70' Tibor Halilović
  14. 80' M. Agbekpornu I. Lepinjica
  15. 81' 0-3 I. Nestorovski · M. Caimacov
  16. 82' L. Vrzić A. Pajaziti
  17. 82' V. Majstorović D. Mikanović
  18. 89' P. Marić I. Nestorovski
  19. 89' L. Bošnjak A. Liber
  20. 89' M. Aščić M. Caimacov
  21. FT0-3

Đội hình

HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Carević
  1. 31I. Banić 5.9
  2. 28S. Bralić ▼ 46' 6.3
  3. 25K. Krizmanić 6.2
  4. 5M. Leš 6.6
  5. 2D. Mikanović ▼ 82' 6.9
  6. 7A. Pajaziti ▼ 82' 6.9
  7. 32T. Halilović 6.6
  8. 27G. Sikošek 6.7
  9. 14A. Elezi ▼ 67' 6.9
  10. 8M. Ndockyt ▼ 46' 6.3
  11. 50A. Erceg 6.6

Dự bị 12

  1. 9F. Čuić ▲ 46' 6.2
  2. 55V. Čaić ▲ 46' 6.3
  3. 11M. Šlogar ▲ 67' 6.7
  4. 20L. Vrzić ▲ 82' 6.3
  5. 77V. Majstorović ▲ 82' 6.3
  6. 47A. Krešić
  7. 90D. Štiglec
  8. 1K. Žiger
  9. 4M. Steenvoorden
  10. 29N. Jojić
  11. 21M. Kolar
  12. 6J. Gurlica
NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kovačević
  1. 25I. Sušak 6.6
  2. 27A. Grgić 7.2
  3. 6T. Božić 8.0
  4. 4D. Kovačić 7.2
  5. 35L. Lučić 7.2
  6. 21L. Crepulja 7.2
  7. 14A. Liber ▼ 89' 6.3
  8. 10M. Caimacov ▼ 89' 7.2
  9. 23I. Lepinjica ▼ 80' 6.7
  10. 22A. Šuto ▼ 65' 7.7
  11. 90I. Nestorovski ▼ 89' 8.6

Dự bị 11

  1. 11I. Dolček ▲ 65' 6.9
  2. 30M. Agbekpornu ▲ 80' 6.6
  3. 99P. Marić ▲ 89'
  4. 24L. Bošnjak ▲ 89'
  5. 29M. Aščić ▲ 89'
  6. 32I. Čović
  7. 18F. Krušelj
  8. 55M. Boras
  9. 3A. Jakir
  10. 17T. Brdik
  11. 16L. Ćurković

Thống kê

034
310
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm10
1Trúng đích5
4Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
343Chuyền bóng321
251Chuyền chính xác227
73%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
45Ghi được62
60Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu