NK Slaven Belupo
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
HNK Gorica

NK Slaven Belupo vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 4-0 HNK Gorica tại HNL, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 35
Sân vận động
Gradski Stadion, Koprivnica
Phong độ
WLWWL NK Slaven Belupo
LDLWD HNK Gorica
  1. 35' M. Agbekpornu 1-0
  2. 38' I. Nestorovski · A. Jakir 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Šlogar J. Gurlica
  5. 58' Alen Grgić
  6. 59' Martin Šlogar
  7. 63' M. Šakota A. Grgić
  8. 63' A. Liber A. Jagušić
  9. 63' A. Šuto I. Dolček
  10. 63' J. Pršir A. Elezi
  11. 63' M. Gashi F. Čuić
  12. 73' A. Liber · A. Šuto 3-0
  13. 76' I. Lepinjica I. Nestorovski
  14. 77' M. Šakota · I. Lepinjica 4-0
  15. 78' L. Bošnjak I. Ćubelić
  16. 83' V. Majstorović A. Erceg
  17. 90'+1 J. Frigan L. Vrzić
  18. FT4-0

Đội hình

NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kovačević
  1. 25I. Sušak 7.7
  2. 33A. Bosec 7.0
  3. 6T. Božić 7.2
  4. 4D. Kovačić 7.2
  5. 3A. Jakir 7.7
  6. 15I. Ćubelić ▼ 78' 7.7
  7. 30M. Agbekpornu 7.9
  8. 11I. Dolček ▼ 63' 6.9
  9. 8A. Jagušić ▼ 63' 6.9
  10. 27A. Grgić ▼ 63' 6.9
  11. 90I. Nestorovski ▼ 76' 7.7

Dự bị 12

  1. 7M. Šakota ▲ 63' 7.5
  2. 14A. Liber ▲ 63' 7.5
  3. 22A. Šuto ▲ 63' 7.0
  4. 23I. Lepinjica ▲ 76' 7.3
  5. 24L. Bošnjak ▲ 78' 7.3
  6. 18F. Krušelj
  7. 13M. Lešković
  8. 32I. Čović
  9. 21L. Crepulja
  10. 55M. Boras
  11. 35L. Lučić
  12. 2V. Međimorec
HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Carević
  1. 30D. Žarkov 6.7
  2. 28S. Bralić 7.3
  3. 4M. Steenvoorden 6.3
  4. 6J. Gurlica ▼ 46' 6.3
  5. 24M. Bašić 6.5
  6. 14A. Elezi ▼ 63' 6.3
  7. 32T. Halilović 7.5
  8. 27G. Sikošek 6.6
  9. 20L. Vrzić ▼ 90' 5.9
  10. 9F. Čuić ▼ 63' 6.2
  11. 50A. Erceg ▼ 83' 6.3

Dự bị 12

  1. 11M. Šlogar ▲ 46' 6.3
  2. 10J. Pršir ▲ 63' 6.2
  3. 99M. Gashi ▲ 63' 6.3
  4. 77V. Majstorović ▲ 83' 6.9
  5. 66J. Frigan ▲ 90'
  6. 5M. Leš
  7. 23L. Kapulica
  8. 1K. Žiger
  9. 21M. Kolar
  10. 47A. Krešić
  11. 18I. Fiolić
  12. 29N. Jojić

Thống kê

013
610
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm9
9Trúng đích4
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
3Phạt góc6
1Việt vị0
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
453Chuyền bóng349
370Chuyền chính xác248
82%Chính xác chuyền71%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
62Ghi được45
53Thủng lưới60
1.27Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu