NK Slaven Belupo vs HNK Gorica
Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 1-0 HNK Gorica tại HNL, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 34
- Phong độ
- WLWWL NK Slaven Belupo
- LDLWD HNK Gorica
- 45'+2 ▲ M. Les ▼ S. Peric
- HT0-0
- 46' Zvonimir Katalinić
- 46' ▲ D. Pavicic ▼ T. Epailly
- 50' Marko Lešković
- 62' ▲ L. Vrzic ▼ J. Prsir
- 65' ▲ K. Isasegi ▼ Z. Katalinic
- 68' Mateo Leš
- 70' F. Kruselj · D. Kovacic 1-0
- 76' ▲ F. Kutlesa ▼ M. Leskovic
- 77' ▲ I. Nestorovski ▼ L. Ratshukudu
- 77' ▲ M. Ascic ▼ I. Lepinjica
- 78' ▲ W. Sule ▼ M. Cabraja
- 78' ▲ S. Kucis ▼ B. Bogojevic
- 87' Leon Bošnjak
- 88' ▲ L. Geci ▼ L. Bosnjak
- FT1-0
Đội hình
- 31O. Hadzikic 7.0
- 2V. Medjimorec 7.2
- 13M. Leskovic ▼ 76' 7.0
- 4D. Kovacic ⇢ 8.2
- 18F. Kruselj ⚽ 8.3
- 15I. Cubelic 7.3
- 21L. Crepulja 9.0
- 5Z. Katalinic ▼ 65' 6.9
- 23I. Lepinjica ▼ 77' 6.7
- 24L. Bosnjak ▼ 88' 6.9
- 14L. Ratshukudu ▼ 77' 6.6
Dự bị 12
- 32I. Covic
- 90I. Nestorovski ▲ 77' 6.6
- 33K. Isasegi ▲ 65' 6.9
- 16L. Curkovic
- 28A. Sokac
- 20M. Petrovic
- 9I. Bozic
- 29M. Ascic ▲ 77' 6.9
- 19E. Qestaj
- 99F. Kutlesa ▲ 76' 6.7
- 26G. Sivalec
- 8L. Geci ▲ 88'
- 71D. Matijas 6.6
- 45S. Peric ▼ 45' 7.2
- 4J. Filipovic 6.3
- 19M. Cabraja ▼ 78' 7.0
- 22Z. Trontelj 6.3
- 8I. Pozo 7.0
- 36A. Kavelj 6.9
- 25B. Bogojevic ▼ 78' 6.3
- 64T. Epailly ▼ 46' 6.3
- 10J. Prsir ▼ 62' 6.5
- 50A. Erceg 6.3
Dự bị 11
- 30D. Zarkov
- 1M. Sahinovic
- 18I. Fiolic
- 5M. Les ▲ 45' 6.3
- 24D. Pavicic ▲ 46' 6.5
- 32E. Durakovic
- 7O. Bakic
- 21H. I. Moustapha
- 11W. Sule ▲ 78' 6.5
- 20L. Vrzic ▲ 62' 6.0
- 14S. Kucis ▲ 78' 6.5
Thống kê
03⚑2
⚑210
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm6
2Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
2Phạt góc2
5Việt vị1
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
-0.46Bàn thắng ngăn chặn-0.46
374Chuyền bóng465
290Chuyền chính xác371
78%Chính xác chuyền80%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu48
80Ghi được65
73Thủng lưới65
1.6Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai29