NK Varazdin
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
HNK Rijeka

NK Varazdin vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-0 HNK Rijeka tại HNL, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 6, hòa 2, HNK Rijeka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 3
Phong độ
LWDWD NK Varazdin
WLDWD HNK Rijeka
  1. 11' Gregor Sikošek
  2. 17' N. Tepsic R. Puncec
  3. 20' I. Mamut · I. Tavares 1-0
  4. 31' I. Mamut11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' I. Cubelic T. Dantas
  7. 46' J. Puljic A. Gojak
  8. 51' Aleksa Latković
  9. 65' Moreno Živković
  10. 67' A. Orec G. Rukavina
  11. 67' Y. Kabadayi M. Zivkovic
  12. 75' L. Skaricic I. Mamut
  13. 75' M. Vuk A. Latkovic
  14. 76' T. Fruk D. Adu Adjei
  15. 84' T. Duvnjak M. Marina
  16. 84' E. Uchegbu I. Tavares
  17. FT2-0

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 33J. Silic 7.3
  2. 23F. Maglica 7.3
  3. 13M. Mladenovski 8.3
  4. 14R. Puncec ▼ 17' 6.9
  5. 20G. Sikosek 7.6
  6. 28I. Canjuga 7.5
  7. 24M. Marina ▼ 84' 6.9
  8. 10A. Latkovic ▼ 75' 6.5
  9. 22L. Mamic 6.5
  10. 38I. Tavares ▼ 84' 7.3
  11. 17I. Mamut ⚽2 ▼ 75' 8.3

Dự bị 12

  1. 1O. Zelenika
  2. 4L. Skaricic ▲ 75' 6.7
  3. 5S. Lesjak
  4. 3E. Durakovic
  5. 16N. Tepsic ▲ 17' 7.2
  6. 30L. Posinkovic
  7. 6D. Puclin
  8. 21I. Posavec
  9. 8T. Duvnjak ▲ 84' 6.3
  10. 7M. Vuk ▲ 75' 6.5
  11. 9S. Juric
  12. 11E. Uchegbu ▲ 84' 6.5
HNK Rijeka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matjaz Kek
  1. 99A. Todorovic 7.2
  2. 3M. Zivkovic ▼ 67' 6.2
  3. 45A. Majstorovic 6.3
  4. 5A. Barco 6.3
  5. 34M. Devetak 5.7
  6. 6B. Pavic 7.5
  7. 26T. Dantas ▼ 46' 6.6
  8. 11G. Rukavina ▼ 67' 6.3
  9. 4N. Jankovic 6.5
  10. 14A. Gojak ▼ 46' 6.2
  11. 18D. Adu Adjei ▼ 76' 5.9

Dự bị 12

  1. 13I. Vekic
  2. 1V. Kovac
  3. 23J. Lasickas
  4. 22A. Orec ▲ 67' 6.7
  5. 51A. Husic
  6. 91N. Bodetic
  7. 8I. Cubelic ▲ 46' 6.9
  8. 10T. Fruk ▲ 76' 6.2
  9. 21J. Puljic ▲ 46' 6.0
  10. 7Y. Kabadayi ▲ 67' 6.3
  11. 77A. Juric
  12. 15G. Grulovic

Thống kê

022
910
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm15
4Trúng đích3
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn6
2Phạt góc9
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
320Chuyền bóng511
244Chuyền chính xác431
76%Chính xác chuyền84%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Hajduk Split
7 16 - 5 +11 16
2
NK Osijek
7 17 - 11 +6 15
3
GNK Dinamo Zagreb
6 14 - 7 +7 13
4
NK Varazdin
6 11 - 5 +6 13
5
HNK Rijeka
6 10 - 7 +3 11
6
Istra 1961
7 14 - 12 +2 9
7
NK Lokomotiva Zagreb
7 9 - 13 -4 7
8
NK Slaven Belupo
7 5 - 14 -9 6
9
Rudes
7 8 - 22 -14 3
10
HNK Gorica
6 2 - 10 -8 1
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL

So sánh

14Trận đấu13
29Ghi được17
13Thủng lưới14
2.07Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn4
16Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu