NK Varazdin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Rijeka

NK Varazdin vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 0-0 HNK Rijeka tại HNL, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 6, hòa 2, HNK Rijeka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Phong độ
WLWDW NK Varazdin
WLDWD HNK Rijeka
  1. 37' Niko Janković
  2. HT0-0
  3. 46' M. Devetak M. Čabraja
  4. 59' L. Belcar M. Dabro
  5. 59' N. Tepšić L. Ba
  6. 64' B. Bogojević T. Fruk
  7. 64' D. Petrovič V. Hodža
  8. 68' Lindon Selahi
  9. 70' Ante Majstorović
  10. 71' E. Banda L. Selahi
  11. 77' K. Andrić F. Ivanović
  12. 79' T. Duvnjak D. Mitrovski
  13. 79' J. Poldrugač M. Šego
  14. 86' V. Jovanov F. Maglica
  15. FT0-0

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 7.0
  2. 6I. Nekić 7.3
  3. 5L. Ba ▼ 59' 7.2
  4. 4L. Škaričić 6.9
  5. 23F. Maglica ▼ 86' 7.0
  6. 14K. Lusavec 6.6
  7. 24M. Marina 6.9
  8. 25A. Boršić 7.2
  9. 17D. Mitrovski ▼ 79' 6.9
  10. 11M. Šego ▼ 79' 6.6
  11. 9M. Dabro ▼ 59' 6.2

Dự bị 11

  1. 10L. Belcar ▲ 59' 6.7
  2. 16N. Tepšić ▲ 59' 6.3
  3. 8T. Duvnjak ▲ 79' 6.9
  4. 7J. Poldrugač ▲ 79' 6.5
  5. 3V. Jovanov ▲ 86' 6.3
  6. 29N. Domjanić
  7. 12J. Silić
  8. 21D. Mamic
  9. 20D. Mistrafović
  10. 13M. Mladenovski
  11. 2S. Lesjak
HNK Rijeka Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ž. Sopić
  1. 13M. Zlomislić 6.9
  2. 28I. Smolčić 7.3
  3. 5N. Galešić 7.7
  4. 45A. Majstorović 7.6
  5. 32M. Čabraja ▼ 46' 7.0
  6. 18L. Selahi ▼ 71' 6.9
  7. 87Marco Pašalić 6.9
  8. 25V. Hodža ▼ 64' 6.9
  9. 10T. Fruk ▼ 64' 6.5
  10. 4N. Janković 7.3
  11. 11F. Ivanović ▼ 77' 6.7

Dự bị 12

  1. 34M. Devetak ▲ 46' 7.0
  2. 30B. Bogojević ▲ 64' 6.5
  3. 8D. Petrovič ▲ 64' 6.7
  4. 12E. Banda ▲ 71' 6.9
  5. 9K. Andrić ▲ 77' 6.5
  6. 24B. Burčul
  7. 41G. Rukavina
  8. 6S. Radeljić
  9. 27Š. Butić
  10. 7N. Djouahra
  11. 21S. Ilinković
  12. 1J. Posavec

Thống kê

005
630
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm8
0Trúng đích1
7Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
1Cứu thua0
335Chuyền bóng460
236Chuyền chính xác364
70%Chính xác chuyền79%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu55
31Ghi được71
26Thủng lưới37
0.82Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới29
8Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu