HNK Rijeka
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Varazdin

HNK Rijeka vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 1-1 NK Varazdin tại HNL, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 2, hòa 2, NK Varazdin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 11
Sân vận động
Stadion HNK Rijeka, Rijeka
Phong độ
LDWDW HNK Rijeka
LWDWD NK Varazdin
  1. 14' N. Galešić 1-0
  2. 31' 1-1 M. Šego11m
  3. HT1-1
  4. 46' S. Perica D. Dogan
  5. 46' I. Smolčić S. Radeljić
  6. 46' L. Selahi D. Petrovič
  7. 52' M. Marina
  8. 57' M. Mladenovski
  9. 62' A. Gojak G. Rukavina
  10. 63' A. Majstorovic
  11. 70' M. Dabro J. Poldrugač
  12. 74' L. Škaričić A. Latković
  13. 79' F. Maglica
  14. 81' Š. Butić M. Čabraja
  15. 89' N. Tepšić E. Alić
  16. FT1-1

Đội hình

HNK Rijeka HLV: R. Đalović
  1. 13M. Zlomislić
  2. 45A. Majstorović
  3. 6S. Radeljić ▼ 46'
  4. 32M. Čabraja ▼ 81'
  5. 5N. Galešić
  6. 8D. Petrovič ▼ 46'
  7. 87M. Pašalić
  8. 10T. Fruk
  9. 4N. Janković
  10. 20D. Dogan ▼ 46'
  11. 41G. Rukavina ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 77S. Perica ▲ 46'
  2. 28I. Smolčić ▲ 46'
  3. 18L. Selahi ▲ 46'
  4. 14A. Gojak ▲ 62'
  5. 27Š. Butić ▲ 81'
  6. 21S. Ilinković
  7. 25D. Marić
  8. 29A. Babić
  9. 34M. Devetak
  10. 24B. Burčul
  11. 3B. Goda
NK Varazdin HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika
  2. 23F. Maglica
  3. 5L. Ba
  4. 6I. Nekić
  5. 30E. Alić ▼ 89'
  6. 24M. Marina
  7. 17D. Mitrovski
  8. 27A. Latković ▼ 74'
  9. 11M. Šego
  10. 7J. Poldrugač ▼ 70'
  11. 22L. Mamić

Dự bị 8

  1. 9M. Dabro ▲ 70'
  2. 4L. Škaričić ▲ 74'
  3. 16N. Tepšić ▲ 89'
  4. 29N. Domjanić
  5. 12J. Silić
  6. 3V. Jovanov
  7. 13M. Mladenovski
  8. 14A. Ćorić

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu38
71Ghi được31
37Thủng lưới26
1.29Bàn thắng mỗi trận0.82
29Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn8
35Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu