HNK Rijeka vs NK Varazdin
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 1-0 NK Varazdin tại HNL, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 2, hòa 2, NK Varazdin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion HNK Rijeka, Rijeka
- Phong độ
- WLDWD HNK Rijeka
- WLWDW NK Varazdin
- 13' Luka Mamić
- 22' Lamine Ba
- 26' Stjepan Radeljić
- 44' Marko Dabro
- HT0-0
- 46' ▲ L. Škaričić ▼ L. Ba
- 46' ▲ M. Čuić ▼ M. Dabro
- 55' Stjepan Radeljić
- 55' Stjepan Radeljić
- 59' ▲ L. Menalo ▼ D. Čop
- 60' ▲ M. Antunović ▼ M. Vuk
- 63' ▲ B. Bogojević ▼ A. Oreč
- 72' ▲ Jaime Sierra ▼ M. Marina
- 77' ▲ J. Manev ▼ N. Djouahra
- 82' Jovan Manev
- 84' ▲ J. Poldrugač ▼ T. Duvnjak
- 86' Jaime Sierra
- 90'+6 Toni Fruk
- 90'+2 L. Menalo · T. Fruk 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 13M. Zlomislić 7.3
- 22A. Oreč ▼ 63' 6.7
- 45A. Majstorović 7.2
- 6S. Radeljić 5.9
- 34M. Devetak 6.7
- 8D. Petrovič 6.9
- 18L. Selahi 7.2
- 4N. Janković 6.9
- 10T. Fruk ⇢ 7.9
- 7N. Djouahra ▼ 77' 7.5
- 9D. Čop ▼ 59' 6.7
Dự bị 12
- 17L. Menalo ⚽ ▲ 59' 7.7
- 30B. Bogojević ▲ 63' 6.5
- 15J. Manev ▲ 77' 6.9
- 99A. Todorović
- 20D. Dogan
- 21S. Ilinković
- 37C. Saho
- 11G. Rukavina
- 3B. Goda
- 24B. Burčul
- 2L. Kitin
- 23R. Žlibanović
- 1O. Zelenika 6.9
- 23F. Maglica 6.5
- 13M. Mladenovski 7.2
- 5L. Ba ▼ 46' 6.5
- 25A. Boršić 6.9
- 8T. Duvnjak ▼ 84' 6.3
- 24M. Marina ▼ 72' 7.3
- 10D. Mitrovski 6.9
- 22L. Mamić 7.3
- 15M. Vuk ▼ 60' 6.3
- 9M. Dabro ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 4L. Škaričić ▲ 46' 6.7
- 17M. Čuić ▲ 46' 6.7
- 11M. Antunović ▲ 60' 6.9
- 14Jaime Sierra ▲ 72' 6.3
- 7J. Poldrugač ▲ 84' 6.6
- 12J. Silić
- 30E. Alić
- 16N. Tepšić
- 3V. Jovanov
Thống kê
14⚑6
⚑630
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm12
3Trúng đích2
8Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
6Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
316Chuyền bóng534
228Chuyền chính xác457
72%Chính xác chuyền86%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu38
71Ghi được31
37Thủng lưới26
1.29Bàn thắng mỗi trận0.82
29Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn8
35Hiệp hai16