HNK Rijeka vs NK Varazdin
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 3-1 NK Varazdin tại HNL, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 2, hòa 2, NK Varazdin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 22
- Phong độ
- WLDWD HNK Rijeka
- WLWDW NK Varazdin
- 9' Ante Matej Jurić
- 11' Ante Matej Jurić
- 20' T. Dantas · T. Fruk 1-0
- HT1-0
- 46' Stjepan Radeljić
- 46' ▲ S. Ilinkovic ▼ M. Marina
- 48' A. Juric · D. Adu Adjei 2-0
- 52' ▲ S. Lesjak ▼ L. Skaricic
- 59' ▲ D. Petrovic ▼ A. Juric
- 59' ▲ A. Gojak ▼ T. Fruk
- 61' D. Petrovic 3-0
- 64' ▲ I. Canjuga ▼ L. Mamic
- 64' ▲ I. Tavares ▼ A. Latkovic
- 65' Gregor Sikošek
- 71' ▲ D. Legbo ▼ A. Orec
- 71' ▲ M. Devetak ▼ S. Radeljic
- 75' Matej Vuk
- 80' ▲ G. Rukavina ▼ T. Dantas
- 81' ▲ N. Tepsic ▼
- 84' Justas Lasickas
- 90' 3-1 S. Lesjak · I. Canjuga
- FT3-1
Đội hình
- 13M. Zlomislic 7.9
- 28T. Barisic 7.3
- 45A. Majstorovic 6.9
- 6S. Radeljic ▼ 71' 7.9
- 22A. Orec ▼ 71' 7.2
- 26T. Dantas ⚽ ▼ 80' 8.3
- 55A. Barco 6.2
- 23J. Lasickas 7.6
- 10T. Fruk ⇢ ▼ 59' 6.2
- 77A. Juric ⚽ ▼ 59' 6.9
- 18D. Adu Adjei ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 99A. Todorovic
- 7T. Morchiladze
- 8D. Petrovic ⚽ ▲ 59' 7.3
- 9D. Cop
- 11G. Rukavina ▲ 80' 6.3
- 14A. Gojak ▲ 59' 6.7
- 16L. Serifi
- 20M. Ndockyt
- 24D. Legbo ▲ 71' 6.6
- 34M. Devetak ▲ 71' 6.3
- 54A. Husic
- 66B. Pavic
- 1O. Zelenika 7.6
- 30L. Posinkovic 7.3
- 13M. Mladenovski 7.2
- 4L. Skaricic ▼ 52' 6.0
- 20G. Sikosek 6.7
- 24M. Marina ▼ 46' 6.6
- 8T. Duvnjak 6.9
- 27A. Latkovic ▼ 64' 6.2
- 22L. Mamic ▼ 64' 6.5
- 7M. Vuk 6.3
- 17I. Mamut 6.9
Dự bị 10
- 33J. Silic
- 2S. Lesjak ⚽ ▲ 52' 7.9
- 11M. Antunovic
- 12P. Bockaj
- 15S. Ilinkovic ▲ 46' 6.3
- 16N. Tepsic ▲ 81' 6.7
- 25A. Borsic
- 28I. Canjuga ▲ 64' 6.9
- 38I. Tavares ▲ 64' 7.3
- 44M. Barac
Thống kê
03⚑10
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
26Dứt điểm18
9Trúng đích5
8Chệch đích8
21Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm10
9Bị chặn5
10Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
4Cứu thua6
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
335Chuyền bóng284
259Chuyền chính xác234
77%Chính xác chuyền82%
4.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu48
83Ghi được73
63Thủng lưới62
1.32Bàn thắng mỗi trận1.52
25Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn24
55Hiệp hai33