NK Varazdin vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 1-0 HNK Rijeka tại HNL, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 6, hòa 2, HNK Rijeka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 31
- Phong độ
- WLWDW NK Varazdin
- WLDWD HNK Rijeka
- HT0-0
- 46' ▲ T. Duvnjak ▼ I. Canjuga
- 46' ▲ S. Lesjak ▼ L. Skaricic
- 46' ▲ A. Borsic ▼ G. Sikosek
- 54' L. Mamic11m 1-0
- 67' Aleksa Latković
- 67' Ante Majstorović
- 68' ▲ D. Cop ▼ D. Adu Adjei
- 68' ▲ G. Rukavina ▼ D. Legbo
- 74' ▲ M. Vuk ▼ A. Latkovic
- 77' ▲ S. Vignato ▼ A. Gojak
- 81' ▲ S. Ilinkovic ▼ I. Tavares
- FT1-0
Đội hình
- 1O. Zelenika 7.0
- 4L. Skaricic ▼ 46' 6.9
- 44M. Barac 7.9
- 16N. Tepsic 7.2
- 23F. Maglica 6.9
- 28I. Canjuga ▼ 46' 6.9
- 6D. Puclin 7.2
- 20G. Sikosek ▼ 46' 6.6
- 10A. Latkovic ▼ 74' 6.7
- 22L. Mamic ⚽ 6.9
- 38I. Tavares ▼ 81' 7.5
Dự bị 11
- 33J. Silic
- 12P. Bockaj
- 7M. Vuk ▲ 74' 6.6
- 15S. Ilinkovic ▲ 81' 6.7
- 8T. Duvnjak ▲ 46' 6.9
- 2S. Lesjak ▲ 46' 6.9
- 18Paizinho
- 17I. Mamut
- 24M. Marina
- 25A. Borsic ▲ 46' 6.6
- 30L. Posinkovic
- 13M. Zlomislic 6.0
- 23J. Lasickas 6.9
- 45A. Majstorovic 6.9
- 34M. Devetak 7.2
- 91N. Bodetic 6.9
- 14A. Gojak ▼ 77' 6.7
- 66B. Pavic 7.0
- 55A. Barco 6.9
- 24D. Legbo ▼ 68' 6.2
- 18D. Adu Adjei ▼ 68' 6.3
- 77A. Juric 5.9
Dự bị 10
- 99A. Todorovic
- 7T. Morchiladze
- 3S. Cletus
- 9D. Cop ▲ 68' 6.3
- 8D. Petrovic
- 20M. Ndockyt
- 19S. Vignato ▲ 77' 6.2
- 11G. Rukavina ▲ 68' 6.5
- 2L. Kitin
- 79A. Samateh
Thống kê
01⚑1
⚑1210
47%Kiểm soát bóng53%
2Dứt điểm15
1Trúng đích3
1Chệch đích10
1Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
1Phạt góc12
0Việt vị3
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
380Chuyền bóng378
302Chuyền chính xác314
79%Chính xác chuyền83%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu63
73Ghi được83
62Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới25
24Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai55